Điểm số (Schulnoten) có thật sự “quyết định tương lai”? “Giải mã” đề B1 Sprechen Teil 3 và bí kíp “ăn điểm” từ DVG
Bạn đang ôn thi B1 Sprechen và “toát mồ hôi” khi nghĩ đến phần Nói Teil 3 (Präsentation & Diskussion)? Bạn “bốc” phải chủ đề: “Wie wichtig sind die Schulnoten?” (Tầm quan trọng của điểm số ở trường?)
Bạn bắt đầu cảm thấy “tim đập chân run”:
- Nên nói điểm số là “quan trọng” hay “không quan trọng”?
- Làm sao để trình bày (Präsentation) thật logic và không bị “đuối lý”?
- Làm sao để “đấu lý” (Diskussion) với bạn cùng thi một cách thuyết phục mà vẫn lịch sự?
- Liệu giám khảo người Đức (nổi tiếng coi trọng hiệu suất) sẽ nghĩ gì nếu mình “chê” điểm số?
Nếu bạn đang có 1001 câu hỏi đó, thì chào mừng đến với blog của DVG!
Chào các bạn, mình là “người đồng hành” của bạn trên con đường chinh phục du học nghề kép tại Đức. Mình hiểu rằng, Sprechen Teil 3 là một “ngọn núi” cao. Nó đòi hỏi bạn không chỉ nói lưu loát, mà còn phải có tư duy logic, biết trình bày quan điểm và bảo vệ quan điểm đó.
Và chủ đề “Schulnoten” (Điểm số) chính là một trong những đề tài “kinh điển” nhất.
Tại sao ư? Vì nó chạm đến tận “gốc rễ” của cả hai nền văn hóa. Ở Việt Nam, chúng ta có “bệnh thành tích” và áp lực thi cử “khủng khiếp”. Ở Đức, họ có một “Leistungsgesellschaft” (xã hội coi trọng thành tích/hiệu suất), nơi điểm số cũng là một thước đo cực kỳ quan… à mà, có quan trọng không nhỉ?
Chính sự “nửa vời” đó làm chủ đề này trở nên thú vị!
Bài viết “siêu chi tiết” này sẽ là cẩm nang toàn tập giúp bạn:
- “Bóc tách” cấu trúc của B1 Sprechen Teil 3: Bạn phải làm gì?
- Phân tích “tận xương tủy” 2 luồng quan điểm: “Team Pro-Noten” (Điểm số là Vua) và “Team Contra-Noten” (Điểm số là Áp lực).
- “Bỏ túi” 2 bài thuyết trình mẫu (Musterpräsentation) đầy đủ cho cả hai phe.
- “Vũ khí bí mật”: Bộ Redemittel (mẫu câu) và Từ vựng “Vàng” (Goldener Wortschatz) “ăn điểm”.
- Bí kíp “vàng” từ DVG để kết nối chủ đề này với chính con đường Du học nghề kép của bạn!
Nào, chúng ta cùng “mổ xẻ” học bạ (Zeugnis) của chủ đề này nhé!
“Luật chơi” của B1 Sprechen Teil 3: “Präsentation” & “Diskussion”
Trước khi vào chủ đề chính, hãy “nhắc bài” một chút. Phần 3 (Teil 3) là phần “Präsentation” (Thuyết trình) và “Diskussion” (Thảo luận).
- Präsentation (Thuyết trình): Bạn sẽ nhận được một mẩu giấy ghi một quan điểm ngắn (ví dụ: “Điểm số rất quan trọng cho tương lai”). Bạn có thời gian chuẩn bị để trình bày một bài nói ngắn (khoảng 3-4 phút) về quan điểm đó.
- Diskussion (Thảo luận): Sau khi bạn nói xong, partner (bạn cùng thi) sẽ đặt câu hỏi cho bạn. Ngược lại, khi partner nói xong, bạn sẽ đặt câu hỏi cho họ. Hai bạn sẽ thảo luận, bảo vệ quan điểm của mình.
“Bí kíp” của DVG: Giám khảo không chấm điểm xem bạn chọn “Team Pro” hay “Team Contra”. Họ chấm điểm:
- Cấu trúc bài nói của bạn có logic không? (Có mở bài, thân bài, kết luận rõ ràng không?)
- Bạn dùng từ nối, cấu trúc câu có đa dạng không?
- Bạn có thực sự lắng nghe và phản hồi (reagieren) ý kiến của partner không?
- Tranh luận có lịch sự (höflich) không? (Tuyệt đối không nói “Bạn sai rồi!”).
Ok, hiểu luật rồi, vào “trận” thôi!
Phân tích đề bài “kinh điển”: Schulnoten – Áp lực (Druck) hay Động lực (Motivation)?
Giám khảo thường sẽ đưa cho bạn 2 quan điểm trái ngược nhau để bạn “bốc thăm”:
- Meinung 1 (Team Pro-Noten): “Schulnoten sind extrem wichtig. Sie sind ein objektives Maß, motivieren die Schüler zum Lernen und sind entscheidend für die Zukunft (Universität, Ausbildungsplatz).” (Điểm số cực kỳ quan trọng. Chúng là thước đo khách quan, tạo động lực cho HS học và quyết định tương lai (Đại học, suất học nghề)).
- Meinung 2 (Team Contra-Noten): “Schulnoten sind unfair und erzeugen viel zu viel Stress (Leistungsdruck). Sie sagen nichts über die wahre Intelligenz oder die Talente eines Menschen aus.” (Điểm số không công bằng và tạo ra quá nhiều áp lực. Chúng không nói lên điều gì về trí thông minh thực sự hay tài năng của một người).
DVG đã chuẩn bị sẵn bài mẫu “cân” cả hai phe đây!
Bài mẫu 1: “Team Pro-Noten” (Bảo vệ quan điểm “Điểm số là Vua”)
Đây là quan điểm “truyền thống” và rất phổ biến ở cả Việt Nam lẫn Đức.
1. Einleitung (Mở bài)
Guten Tag alle zusammen. Das Thema meiner Präsentation ist “Wie wichtig sind die Schulnoten?”. Ich möchte heute über die Meinung sprechen, dass Schulnoten sehr wichtig für die Schüler und ihre Zukunft sind.
(Chào mọi người. Chủ đề bài trình bày của tôi là “Điểm số ở trường quan trọng đến mức nào?”. Hôm nay tôi muốn nói về quan điểm cho rằng điểm số rất quan trọng cho học sinh và tương lai của họ.)
Meine Präsentation besteht aus vier Teilen: Zuerst spreche ich über meine persönlichen Erfahrungen, dann über die Situation in meinem Heimatland Vietnam. Danach nenne ich die Vorteile von guten Noten und zum Schluss sage ich meine eigene Meinung.
(Bài trình bày của tôi gồm 4 phần: Đầu tiên là kinh nghiệm cá nhân, sau đó là tình hình ở quê hương tôi Việt Nam. Tiếp theo, tôi sẽ nêu ưu điểm của điểm số tốt và cuối cùng là ý kiến cá nhân của tôi.)
2. Meine persönliche Erfahrung (Kinh nghiệm cá nhân)
Ich persönlich habe immer versucht, gute Noten zu bekommen. Meine Eltern haben mir immer gesagt: “Du musst gut lernen, um eine gute Zukunft zu haben.” Wenn ich eine gute Note (ví dụ: eine Eins in Deutschland oder eine 10 in Vietnam) bekommen habe, war ich sehr stolz und glücklich. Schlechte Noten haben mich motiviert, mehr zu lernen. Sie waren wie ein Feedback für mich.
(Cá nhân tôi đã luôn cố gắng để có điểm tốt. Bố mẹ tôi luôn nói: “Con phải học giỏi để có một tương lai tốt.” Khi tôi được điểm tốt (ví dụ: điểm 1 ở Đức hay điểm 10 ở Việt Nam), tôi rất tự hào và vui sướng. Điểm kém đã tạo động lực cho tôi học nhiều hơn. Chúng giống như một sự phản hồi cho tôi vậy.)
3. Situation in meinem Heimatland (Tình hình ở Việt Nam)
In meinem Heimatland Vietnam sind die Schulnoten extrem wichtig. Man kann sagen, sie sind “alles”. Der Druck (áp lực) ist riesig. Jede Familie möchte, dass ihre Kinder die besten Noten haben, um an einer berühmten Universität zu studieren. Das Zeugnis (học bạ) ist das wichtigste Dokument, wenn man sich um einen Studienplatz bewirbt. Ohne gute Noten hat man fast keine Chance.
(Ở quê hương tôi Việt Nam, điểm số cực kỳ quan trọng. Có thể nói, chúng là “tất cả”. Áp lực là vô cùng lớn. Gia đình nào cũng muốn con mình có điểm tốt nhất để học ở một trường ĐH danh tiếng. Học bạ là tài liệu quan trọng nhất khi bạn nộp đơn xin một suất học ĐH. Không có điểm tốt, bạn gần như không có cơ hội.)
4. Vorteile (Pro-Noten)
Jetzt möchte ich über die vielen Vorteile von Schulnoten sprechen.
(Giờ tôi muốn nói về rất nhiều ưu điểm của điểm số.)
- Erstens: Motivation. Wie ich schon sagte, gute Noten sind eine Belohnung (phần thưởng). Sie motivieren die Schüler, fleißig (chăm chỉ) zu sein. Schlechte Noten zeigen einem, wo man Probleme hat und sich verbessern muss. (Thứ nhất: Động lực. Như tôi đã nói, điểm tốt là một phần thưởng. Chúng tạo động lực cho HS chăm chỉ. Điểm kém chỉ cho bạn thấy bạn đang có vấn đề ở đâu và cần cải thiện.)
- Zweitens: Objektivität und Vergleichbarkeit (Tính khách quan & Tính so sánh được). Noten sind (meistens) ein objektives Maß. Ein Arbeitgeber (nhà tuyển dụng) oder eine Universität kann Hunderte von Bewerbern (ứng viên) sehen. Wie sollen sie vergleichen? Das Zeugnis ist der erste und schnellste Weg, die Leistung zu sehen. (Thứ hai: Khách quan & So sánh được. Điểm số (thường là) một thước đo khách quan. Một nhà tuyển dụng hay một trường ĐH có thể xem hàng trăm ứng viên. Họ sẽ so sánh thế nào? Học bạ là cách đầu tiên và nhanh nhất để thấy được thành tích.)
- Drittens: Feedback. Noten sind ein wichtiges Feedback für Schüler, Eltern UND Lehrer. Der Schüler weiß, ob er den Stoff verstanden hat. Die Eltern wissen, ob sie ihrem Kind helfen müssen. (Thứ ba: Phản hồi. Điểm số là phản hồi quan trọng cho HS, phụ huynh VÀ giáo viên. HS biết mình đã hiểu bài chưa. Phụ huynh biết liệu họ có cần giúp con mình không.)
5. Schluss und Dank (Kết luận)
Zusammenfassend möchte ich sagen, dass Schulnoten ein wichtiges und notwendiges System sind. Sie sind vielleicht nicht perfekt, aber sie sind der beste Weg, den wir haben, um Leistung zu messen und zu motivieren. Meiner Meinung nach sind sie sehr wichtig für die Zukunft, besonders wenn man einen guten Ausbildungsplatz in Deutschland finden möchte.
(Tóm lại, tôi muốn nói rằng điểm số là một hệ thống quan trọng và cần thiết. Có thể chúng không hoàn hảo, nhưng chúng là cách tốt nhất chúng ta có để đo lường thành tích và tạo động lực. Theo tôi, chúng rất quan trọng cho tương lai, đặc biệt khi bạn muốn tìm một suất học nghề tốt tại Đức.)
Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit.
(Cảm ơn sự chú ý của mọi người.)
Bài mẫu 2: “Team Contra-Noten” (Bảo vệ quan điểm “Điểm số là Áp lực”)
Giờ thì “lật kèo”! Đây là quan điểm “dũng cảm” hơn, nhưng nếu bạn trình bày tốt, bạn sẽ thể hiện được tư duy phản biện rất “Tây”.
1. Einleitung (Mở bài)
Guten Tag alle zusammen. Mein Thema heute ist auch “Wie wichtig sind die Schulnoten?”. Ich möchte aber eine andere Meinung vertreten. Ich denke, dass Schulnoten oft überbewertet (được đánh giá quá cao) werden und zu viel Stress verursachen.
(Chào mọi người. Chủ đề của tôi hôm nay cũng là “Điểm số ở trường quan trọng đến mức nào?”. Nhưng tôi muốn bảo vệ một quan điểm khác. Tôi nghĩ rằng điểm số thường bị đánh giá quá cao và gây ra quá nhiều stress.)
(Câu giới thiệu cấu trúc bài nói bạn có thể dùng y như bài mẫu 1)
2. Meine persönliche Erfahrung (Kinh nghiệm cá nhân)
Ich persönlich hatte in der Schule einen Freund. Seine Noten in Mathe und Physik waren sehr schlecht. Aber er war ein unglaublich kreativer Mensch (một người sáng tạo đáng kinh ngạc) und konnte wunderschön malen. Das Notensystem hat sein Talent nicht gezeigt. Es hat ihn nur gestresst und traurig gemacht. Heute ist er ein erfolgreicher Designer. Das zeigt mir: Noten sind nicht alles.
(Cá nhân tôi hồi đi học có một người bạn. Điểm Toán và Lý của cậu ấy rất tệ. Nhưng cậu ấy là một người sáng tạo phi thường và có thể vẽ rất đẹp. Hệ thống điểm số đã không thể hiện tài năng của cậu ấy. Nó chỉ làm cậu ấy stress và buồn bã. Hôm nay cậu ấy là một nhà thiết kế thành công. Điều đó cho tôi thấy: Điểm số không phải là tất cả.)
3. Situation in meinem Heimatland (Tình hình ở Việt Nam)
In meinem Heimatland Vietnam ist der Leistungsdruck (áp lực thành tích) durch die Noten ein riesiges Problem. Viele Kinder haben keine Kindheit (không có tuổi thơ). Sie müssen nur lernen, von morgens bis abends, auch am Wochenende. Das führt zu großem Stress, Depressionen und leider lernen viele Schüler nur “Auswendiglernen” (học vẹt), anstatt die Dinge wirklich zu verstehen. Sie lernen “für die Prüfung”, nicht “fürs Leben”.
(Ở quê hương tôi Việt Nam, áp lực thành tích thông qua điểm số là một vấn đề khổng lồ. Nhiều đứa trẻ không có tuổi thơ. Chúng chỉ phải học, từ sáng đến tối, cả cuối tuần. Điều đó dẫn đến stress nặng, trầm cảm và đáng buồn là nhiều HS chỉ “học vẹt”, thay vì thực sự hiểu vấn đề. Họ học “để thi”, chứ không phải “để sống”.)
4. Nachteile (Pro-Noten)
Jetzt möchte ich über die vielen Nachteile von diesem Notensystem sprechen.
(Giờ tôi muốn nói về rất nhiều nhược điểm của hệ thống điểm số này.)
- Erstens: Stress und Druck (Áp lực). Das ist der wichtigste Punkt. Der “Leistungsdruck” macht die Kinder krank. Sie haben Angst vor Prüfungen (Prüfungsangst). Lernen wird zu einer Belastung (gánh nặng), nicht zu einer Freude (niềm vui). (Thứ nhất: Stress và Áp lực. Đây là điểm quan trọng nhất. “Áp lực thành tích” làm trẻ em phát bệnh. Chúng sợ hS thi cử. Việc học trở thành gánh nặng, chứ không phải niềm vui.)
- Zweitens: Ungerechtigkeit (Sự không công bằng). Noten sind nicht immer objektiv. Sie sind oft subjektiv. Es hängt vom Lehrer ab. Außerdem ist eine Note nur eine “Momentaufnahme” (ảnh chụp khoảnh khắc). Was ist, wenn der Schüler an diesem Tag krank war oder ein familiäres Problem hatte? (Thứ hai: Không công bằng. Điểm số không phải lúc nào cũng khách quan. Chúng thường chủ quan. Nó phụ thuộc vào giáo viên. Hơn nữa, điểm số chỉ là một “ảnh chụp khoảnh khắc”. Nếu lỡ hôm đó HS bị ốm hay có vấn đề gia đình thì sao?)
- Drittens: Es tötet die Kreativität (Giết chết sự sáng tạo). Wenn nur die Noten zählen, haben die Schüler Angst, Fehler zu machen (Fehler zu machen). Aber man lernt nur aus Fehlern! Sie trauen sich nicht, kreativ zu sein oder Fragen zu stellen. (Thứ ba: Giết chết sáng tạo. Nếu chỉ có điểm số được tính, HS sẽ sợ mắc lỗi. Nhưng người ta chỉ học từ lỗi lầm! Họ không dám sáng tạo hay đặt câu hỏi.)
- Viertens: Noten zeigen nicht alles. Was ist mit “Soft Skills” (kỹ năng mềm)? Wie Teamfähigkeit (khả năng làm việc nhóm), soziale Kompetenz (năng lực xã hội) oder Empathie (sự đồng cảm)? Das sind die wichtigsten Dinge im Leben und im Beruf. Dafür gibt es keine Noten. (Thứ tư: Điểm số không thể hiện tất cả. Còn “kỹ năng mềm” thì sao? Như làm việc nhóm, năng lực xã hội hay sự đồng cảm? Đó là những thứ quan trọng nhất trong cuộc sống và công việc. Không có điểm cho những thứ đó.)
5. Schluss und Dank (Kết luận)
Zusammenfassend möchte ich sagen, dass Noten ein altes System sind. Ich glaube, die Persönlichkeit (nhân cách), die Talente und die sozialen Kompetenzen eines Menschen sind viel wichtiger als eine Zahl auf dem Papier. Wir sollten Kinder ermutigen (khuyến khích), ihre Talente zu finden, anstatt sie nur nach Noten zu beurteilen (đánh giá).
(Tóm lại, tôi muốn nói rằng điểm số là một hệ thống cũ kỹ. Tôi tin rằng nhân cách, tài năng và các kỹ năng xã hội của một con người quan trọng hơn nhiều một con số trên giấy. Chúng ta nên khuyến khích trẻ em tìm ra tài năng của mình, thay vì chỉ đánh giá chúng qua điểm số.)
Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit.
(Cảm ơn sự chú ý của mọi người.)
“Bỏ túi” bộ Redemittel (Mẫu câu) “chất” cho Präsentation & Diskussion
Bạn đã có 2 bài mẫu “full option”. Giờ là các “viên gạch” (Redemittel) để bạn tự xây bài nói của mình.
Mẫu câu cho Präsentation (Trình bày)
- Mở bài (Einleitung):
- Das Thema meiner Präsentation ist… (Chủ đề bài trình bày của tôi là…)
- Ich möchte heute über das Thema … sprechen. (Hôm nay tôi muốn nói về chủ đề…)
- Kinh nghiệm cá nhân (Eigene Erfahrungen):
- Meine persönlichen Erfahrungen damit sind… (Kinh nghiệm cá nhân của tôi với việc đó là…)
- Ich persönlich finde, dass… (Cá nhân tôi thấy rằng…)
- Als ich in der Schule war,… (Khi tôi còn đi học,…)
- Tình hình ở Việt Nam (Situation im Heimatland):
- In meinem Heimatland Vietnam ist die Situation (ganz) anders/ähnlich. (Ở quê tôi VN, tình hình (hoàn toàn) khác/tương tự.)
- Bei uns in Vietnam… (Chỗ chúng tôi ở VN thì…)
- Der Leistungsdruck ist sehr hoch. (Áp lực thành tích rất cao.)
- Nêu ưu/nhược điểm (Vor- / Nachteile):
- Ein großer Vorteil ist, dass… (Một ưu điểm lớn là…)
- Ein wichtiger Nachteil ist… (Một nhược điểm quan trọng là…)
- Einerseits …, andererseits … (Một mặt thì…, mặt khác thì…)
- Dafür spricht, dass… / Dagegen spricht, dass… (Nói ủng hộ cho việc đó là… / Nói chống lại là…)
- Kết luận (Schluss):
- Zusammenfassend möchte ich sagen… (Tóm lại, tôi muốn nói…)
- Meiner Meinung nach… / Ich bin der Ansicht, dass… (Theo ý tôi… / Tôi có quan điểm rằng…)
- Ich glaube, die beste Lösung ist… (Tôi tin, giải pháp tốt nhất là…)
Từ vựng “Vàng” (Goldener Wortschatz) cho chủ đề “Schulnoten”
Hãy “rắc” những từ này vào bài nói của bạn:
- die Schulnote(n): điểm số (ở trường)
- das Zeugnis: học bạ, bảng điểm
- der Leistungsdruck: áp lực thành tích
- der Stress: căng thẳng
- die Motivation: động lực
- motivieren / demotivieren: tạo động lực / làm mất động lực
- die Leistung (messen): thành tích, hiệu suất (đo lường)
- fair / unfair: công bằng / không công bằng
- gerecht / ungerecht: công bằng, chính đáng / không công bằng
- objektiv / subjektiv: khách quan / chủ quan
- die Talente / die Begabungen: tài năng / năng khiếu
- die Kreativität (töten): sự sáng tạo (giết chết)
- soziale Kompetenzen: kỹ năng xã hội
- die Teamfähigkeit: khả năng làm việc nhóm
- Auswendiglernen: học vẹt
- die Prüfung / die Klausur: kỳ thi / bài kiểm tra viết
- Prüfungsangst: nỗi sợ thi cử
- wichtig / unwichtig: quan trọng / không quan trọng
- entscheidend für…: (mang tính) quyết định cho…
- beurteilen / bewerten: đánh giá / cho điểm
“Thực chiến” Diskussion: Xem “Team Pro” và “Team Contra” va chạm!
Giờ hãy xem phần “Diskussion” diễn ra thế nào nhé.
Giả sử Bạn A (Team Pro-Noten) vừa trình bày xong, Bạn B (Team Contra-Noten) đặt câu hỏi:
B: Danke für deine Präsentation, A. Du hast gesagt, dass Noten objektiv sind. Aber ich bin da nicht ganz deiner Meinung. Ist eine Note von einem Lehrer nicht immer auch ein bisschen subjektiv? Was ist, wenn der Lehrer einen Schüler einfach nicht mag?
(Cảm ơn A. Bạn nói là điểm số khách quan. Nhưng tôi không hoàn toàn đồng ý. Một con điểm từ giáo viên không phải lúc nào cũng có chút chủ quan sao? Nếu lỡ giáo viên đơn giản là không thích một học sinh thì sao?)
A: Das ist ein gutes Argument. Aber ich denke, es gibt klare Regeln (quy tắc rõ ràng) für die Benotung (việc cho điểm). Zum Beispiel bei einem Mathe-Test: Richtig ist richtig und falsch ist falsch. Es ist vielleicht nicht 100% objektiv, aber es ist das objektivste System, das wir haben. Besser als gar kein System, oder?
(Đó là lập luận hay. Nhưng tôi nghĩ, có các quy tắc rõ ràng cho việc cho điểm. Ví dụ bài kiểm tra Toán: Đúng là đúng, sai là sai. Có thể nó không khách quan 100%, nhưng nó là hệ thống khách quan nhất chúng ta có. Tốt hơn là không có hệ thống nào, đúng không?)
(Giờ B trình bày xong, A đặt câu hỏi):
A: Danke, B, für deine Präsentation. Du hast gesagt, Noten machen die Kinder krank und gestresst. Ich verstehe das. Aber ist ein bisschen Stress nicht auch gut? Man nennt das “positiver Stress”. Brauchen Kinder nicht auch ein bisschen Druck, um zu lernen? Wenn es gar keinen Druck gäbe, würden sie vielleicht gar nichts machen.
(Cảm ơn B. Bạn nói điểm số làm trẻ em phát bệnh và stress. Tôi hiểu điều đó. Nhưng một chút stress không phải cũng tốt sao? Người ta gọi đó là “stress tích cực”. Trẻ em không phải cũng cần chút áp lực để học à? Nếu không có áp lực nào cả, có lẽ chúng sẽ chẳng làm gì hết.)
B: Ich verstehe, was du meinst. Aber der Druck heute ist zu hoch (quá cao). Das ist “negativer Stress”. Lernen sollte Spaß machen (mang lại niềm vui), nicht aus Angst (vì sợ hãi) stattfinden. Ich glaube, Kinder sind von Natur aus neugierig (tò mò). Sie wollen lernen. Wir brauchen keine Noten, um sie zu zwingen (ép buộc), sondern Lehrer, die sie inspirieren (truyền cảm hứng).
(Tôi hiểu ý bạn. Nhưng áp lực ngày nay là quá cao. Đó là “stress tiêu cực”. Việc học nên mang lại niềm vui, chứ không phải diễn ra vì sợ hãi. Tôi tin rằng trẻ em vốn dĩ đã tò mò. Chúng muốn học. Chúng ta không cần điểm số để ép buộc chúng, mà cần giáo viên truyền cảm hứng cho chúng.)
(H2) Bí kíp “Vàng” từ DVG: Đây không chỉ là bài thi, đây là văn hóa Đức!
Chủ đề này là cơ hội để bạn “ghi điểm” bằng sự hiểu biết văn hóa.
- Kết nối trực tiếp với “Duale Ausbildung”: Đây là “vũ khí bí mật” của DVG! Bạn phải nhắc đến điều này.
- Khi nộp đơn (Bewerbung): “Để xin được một suất du học nghề kép (Ausbildungsplatz) tốt tại Đức, điểm số (Schulnoten) trong học bạ (Zeugnis) ở Việt Nam là rất quan trọng. Đó là “tấm vé vào cửa” (Eintrittskarte) đầu tiên mà các công ty (Betriebe) nhìn vào.”
- Khi đang học nghề (Während der Ausbildung): “Và khi đã học nghề, điểm số ở trường nghề (Berufsschule) cũng cực kỳ quan trọng. Chúng, cùng với đánh giá ở công ty, sẽ quyết định bạn có vượt qua kỳ thi tốt nghiệp (Abschlussprüfung) hay không. Vì vậy, trong hệ thống của Đức, điểm số có vai trò quyết định.”
- Dùng từ “Leistungsgesellschaft”: (Xã hội coi trọng thành tích). Hãy nói: “Nước Đức là một ‘Leistungsgesellschaft’. Thành tích (Leistung) được đo lường, và điểm số là một phần của việc đó.” Điều này cho thấy bạn hiểu văn hóa Đức.
- Câu trả lời “ăn điểm” nhất: “Differenziert” (Một cách có phân biệt/nhiều chiều)Đừng bao giờ nói “Điểm số là vô dụng” hoặc “Điểm số là tất cả”. Câu trảlori “thông minh” nhất nằm ở giữa:
“Ich denke, Noten sind wichtig, ABER sie sind nicht alles.”
(Tôi nghĩ, điểm số quan trọng, NHƯNG chúng không phải là tất cả.)
“Sie sind wichtig für die Bewerbung (quan trọng để xin việc), aber im Berufsleben (nhưng trong công việc) zählen die ‘Soft Skills’ wie Teamfähigkeit und Zuverlässigkeit (sự tin cậy) viel mehr.” (các kỹ năng mềm như làm việc nhóm và sự tin cậy còn quan trọng hơn nhiều).
Kết luận: “Điểm số” hay “Con người” – Đâu là ưu tiên của bạn?
Bạn thấy đấy, chủ đề “Schulnoten” không hề đáng sợ. Nó là cơ hội để bạn thể hiện sự hiểu biết của mình về xã hội, về hệ thống giáo dục, và về chính con đường du học nghề kép mà bạn đang chọn!
Không có câu trả lời nào là “đúng” hay “sai” tuyệt đối. Một học bạ đẹp (gutes Zeugnis) sẽ mở ra nhiều cánh cửa. Nhưng chính nhân cách (Persönlichkeit) và kỹ năng (Kompetenzen) của bạn mới là thứ giữ bạn ở lại và giúp bạn thành công.
DVG hy vọng bài viết siêu chi tiết này đã “trang bị tận răng” cho bạn sự tự tin để “xử đẹp” B1 Sprechen Teil 3.
Bạn thì sao? Bạn thuộc “Team Pro-Noten” hay “Team Contra-Noten”? Bạn có câu chuyện “dở khóc dở cười” nào về áp lực điểm số muốn chia sẻ không? Hãy để lại bình luận bên dưới nhé! DVG rất muốn nghe câu chuyện của bạn.
Và nếu bạn đã quyết định con đường của mình chính là Du học nghề kép tại Đức – nơi mà cả “điểm số” (Noten) lẫn “kỹ năng thực tế” (praktische Fähigkeiten) của bạn đều được coi trọng – thì đừng chần chừ! Liên hệ ngay với DVG để được tư vấn 1-1 miễn phí về lộ trình từ A đến Z nhé!
Chúc các bạn ôn thi thật tốt! (Viel Erfolg!)