“Xử lý” đề B1 “Parks im Stadtzentrum”: Toàn tập bí kíp “ăn điểm” Präsentation & Diskussion
Bạn đang ôn thi B1 Sprechen và “bốc” phải chủ đề Teil 3: “Parks im Stadtzentrum – ja oder nein?” (Công viên ở trung tâm thành phố – nên hay không?).
Bạn bắt đầu cảm thấy “xoắn não”: Nên bảo vệ “lá phổi xanh” hay nên ủng hộ việc xây thêm nhà ở? Làm thế nào để trình bày (Präsentation) thật logic và tranh luận (Diskussion) thật thuyết phục?
Nếu bạn đang có những băn khoăn đó, thì bạn tìm đúng chỗ rồi đấy!
Chào mừng trở lại với blog của DVG! Mình là “người đồng hành” của bạn trên con đường chinh phục du học nghề kép tại Đức. Và mình hiểu, Sprechen Teil 3 là một “nỗi sợ” có thật. Nó không chỉ kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, mà còn kiểm tra tư duy phản biện và khả năng trình bày quan điểm của bạn.
Nhưng tin vui đây: Chủ đề “Công viên” này không chỉ là một bài thi. Nó chính là cuộc sống thực tế tại Đức!
Khi bạn sang Đức học nghề, bạn sẽ thấy người Đức yêu công viên của họ đến mức nào. Từ Tiergarten ở Berlin, Englischer Garten ở Munich, đến vô số “Stadtwald” (rừng trong thành phố) lớn nhỏ. Công viên là một phần không thể thiếu trong “Lebensqualität” (chất lượng cuộc sống) của họ.
Hiểu được chủ đề này, bạn không chỉ “qua môn” B1, mà bạn còn cho giám khảo thấy: “Tôi hiểu văn hóa của các bạn!”
Bài viết “siêu chi tiết” này sẽ là cẩm nang toàn tập giúp bạn:
- “Bóc tách” cấu trúc của B1 Sprechen Teil 3: Bạn phải làm gì?
- Trình bày 2 bài thuyết trình mẫu (Präsentation) cho cả hai phe: “Team Pro-Park” (Ủng hộ công viên) và “Team Contra-Park” (Ưu tiên nhà ở).
- “Bỏ túi” bộ Redemittel (mẫu câu) “xịn” để trình bày và “đấu lý” như người bản xứ.
- Những “bí kíp vàng” từ DVG để bài nói của bạn tự nhiên và thuyết phục nhất.
Nào, chúng ta cùng ra công viên “hít thở” chút không khí và “mổ xẻ” chủ đề này nhé!
“Bóc tách” B1 Sprechen Teil 3: “Präsentation” và “Diskussion”
Phần 3 (Teil 3) là phần “căng” nhất và cũng là phần “ăn điểm” nhiều nhất. Nó gồm 2 phần nhỏ:
- Präsentation (Trình bày): Bạn (và partner của bạn) mỗi người sẽ nhận được một chủ đề (hoặc hai mặt của một vấn đề). Bạn có khoảng 15 phút chuẩn bị (chung cho cả 3 phần). Nhiệm vụ của bạn là trình bày quan điểm (Meinung) của mình về chủ đề đó trong khoảng 3-4 phút.
- Diskussion (Thảo luận): Sau khi bạn trình bày xong, partner sẽ đặt câu hỏi cho bạn. Sau đó, partner của bạn trình bày, và bạn sẽ là người đặt câu hỏi. Hai bạn sẽ “trao đổi chiêu thức” để bảo vệ quan điểm của mình.
“Luật chơi” của DVG: Giám khảo không quan tâm bạn chọn “Team Công viên” hay “Team Nhà ở”. Họ muốn xem bạn có thể:
- Trình bày ý tưởng logic, rõ ràng không?
- Sử dụng đúng cấu trúc (mở bài, kinh nghiệm cá nhân, tình hình ở VN, ưu/nhược, kết luận) không?
- Phản hồi ý kiến của partner một cách lịch sự không?
- Dùng từ nối, cấu trúc câu đa dạng không?
Ok, hiểu luật rồi. Giờ vào “trận đấu” chính!
Phân tích đề bài “kinh điển”: Parks – “Lá phổi xanh” hay “Lãng phí đất vàng”?
Giám khảo sẽ đưa cho bạn một mẩu giấy nhỏ, thường là một ý kiến (Meinung) để bạn phát triển. Ví dụ:
- Meinung 1 (Team Pro-Park): “Parks im Stadtzentrum sind die ‘grüne Lunge’ der Stadt. Sie sind unverzichtbar für die Gesundheit und die Lebensqualität der Menschen.” (Công viên ở trung tâm là ‘lá phổi xanh’ của thành phố. Chúng không thể thiếu cho sức khỏe và chất lượng cuộc sống của con người.)
- Meinung 2 (Team Contra-Park): “Parks sind Platzverschwendung. In unseren Städten fehlt es an Wohnungen und Büros. Dieser teure Platz sollte besser genutzt werden.” (Công viên là sự lãng phí không gian. Trong các thành phố của chúng ta đang thiếu nhà ở và văn phòng. Không gian đắt đỏ này nên được sử dụng tốt hơn.)
DVG đã chuẩn bị sẵn bài mẫu cho cả hai phe đây!
Bài mẫu 1: “Team Pro-Park” (Bảo vệ “Lá phổi xanh”)
Đây là quan điểm phổ biến hơn và dễ bảo vệ hơn, đặc biệt là ở Đức.
1. Einleitung (Mở bài)
Guten Tag alle zusammen. Das Thema meiner Präsentation ist “Parks im Stadtzentrum”. Ich möchte heute über die Meinung sprechen, dass Parks unverzichtbar (không thể thiếu được) für eine moderne Stadt sind.
(Chào mọi người. Chủ đề bài trình bày của tôi là “Công viên ở trung tâm thành phố”. Hôm nay tôi muốn nói về quan điểm cho rằng công viên là không thể thiếu được đối với một thành phố hiện đại.)
Meine Präsentation besteht aus vier Teilen: Zuerst spreche ich über meine persönlichen Erfahrungen, dann über die Situation in meinem Heimatland Vietnam. Danach nenne ich die Vorteile von Parks und die Nachteile, wenn es keine Parks gäbe. Zum Schluss sage ich meine eigene Meinung.
(Bài trình bày của tôi gồm 4 phần: Đầu tiên là kinh nghiệm cá nhân, sau đó là tình hình ở quê hương tôi Việt Nam. Tiếp theo, tôi sẽ nêu ưu điểm của công viên và nhược điểm nếu không có công viên. Cuối cùng là ý kiến cá nhân của tôi.)
2. Meine persönliche Erfahrung (Kinh nghiệm cá nhân)
Ich persönlich liebe Parks. Wenn ich gestresst bin, gehe ich gerne in den Park spazieren. Die frische Luft, die Bäume und die Ruhe helfen mir, mich zu entspannen (thư giãn). In Deutschland, wo ich jetzt wohne, gehe ich oft am Wochenende mit Freunden in den Park. Wir machen manchmal ein Picknick oder treiben Sport. Für mich bedeutet ein Park “Lebensqualität” (chất lượng cuộc sống).
(Cá nhân tôi yêu công viên. Khi bị căng thẳng, tôi thích đi dạo trong công viên. Không khí trong lành, cây cối và sự yên tĩnh giúp tôi thư giãn. Ở Đức, nơi tôi đang sống, tôi thường đi công viên với bạn bè vào cuối tuần. Chúng tôi thỉnh thoảng dã ngoại hoặc chơi thể thao. Với tôi, công viên có nghĩa là “chất lượng cuộc sống”.)
3. Situation in meinem Heimatland (Tình hình ở Việt Nam)
In meinem Heimatland Vietnam, besonders in großen Städten wie Hanoi oder Ho-Chi-Minh-Stadt, ist die Situation leider ganz anders. Wir haben sehr wenige Parks. Überall gibt es hohe Gebäude, viel Beton (bê tông) und Verkehr. Die Luftverschmutzung (ô nhiễm không khí) ist ein großes Problem. Die Menschen haben nicht viele Orte, um sich draußen kostenlos zu erholen. Wenn man sich treffen will, geht man meistens in ein Café, nicht in einen Park. Ich denke, wir brauchen dringend mehr Grünflächen (không gian xanh).
(Ở quê hương tôi Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, tình hình leider là hoàn toàn khác. Chúng tôi có rất ít công viên. Khắp nơi là các tòa nhà cao, rất nhiều bê tông và xe cộ. Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn. Người dân không có nhiều nơi để nghỉ ngơi miễn phí ngoài trời. Khi muốn gặp gỡ, người ta chủ yếu đi cà phê chứ không đi công viên. Tôi nghĩ, chúng tôi rất cần thêm không gian xanh.)
4. Vorteile (Parks) und Nachteile (keine Parks)
Jetzt möchte ich über die vielen Vorteile von Parks sprechen.
(Giờ tôi muốn nói về rất nhiều ưu điểm của công viên.)
- Erstens: Gut für die Gesundheit und die Umwelt. Parks sind die “grüne Lunge” der Stadt. Die Bäume produzieren Sauerstoff (oxy) und filtern die schlechte Luft. Das ist wichtig im Kampf gegen die Luftverschmutzung. Außerdem kühlen sie die Stadt im Sommer ab. (Thứ nhất: Tốt cho sức khỏe và môi trường. Công viên là “lá phổi xanh” của thành phố. Cây cối sản xuất oxy và lọc không khí bẩn. Điều đó quan trọng trong cuộc chiến chống ô nhiễm không khí. Ngoài ra, chúng làm mát thành phố vào mùa hè.)
- Zweitens: Ein Ort für Erholung und Sport. Die Menschen können dort spazieren gehen, joggen, Yoga machen oder einfach auf der Wiese liegen. Das reduziert Stress. (Thứ hai: Nơi để nghỉ ngơi và thể thao. Mọi người có thể đi dạo, chạy bộ, tập yoga hoặc đơn giản là nằm trên bãi cỏ. Điều đó giảm stress.)
- Drittens: Ein sozialer Treffpunkt (Nơi gặp gỡ xã hội). Parks sind Orte, wo sich Menschen treffen. Familien kommen mit ihren Kindern zum Spielplatz (sân chơi). Junge Leute treffen sich zum Grillen. Es ist ein Ort für alle, egal ob reich oder arm. (Thứ ba: Nơi gặp gỡ xã hội. Công viên là nơi mọi người gặp nhau. Các gia đình mang con cái đến sân chơi. Người trẻ gặp nhau nướng BBQ. Đó là nơi cho tất cả mọi người, dù giàu hay nghèo.)
Die Nachteile, wenn es keine Parks gäbe, sind klar: mehr Stress, schlechtere Luft und eine “Betonwüste” (hoang mạc bê tông).
(Nhược điểm nếu không có công viên rất rõ ràng: nhiều stress hơn, không khí tệ hơn và một “hoang mạc bê tông”.)
5. Schluss und Dank (Kết luận)
Zusammenfassend möchte ich sagen, dass Parks kein Luxus (xa xỉ), sondern eine Notwendigkeit (sự cần thiết) für eine gesunde Stadt sind. Sie verbessern die Lebensqualität enorm. Meiner Meinung nach sollte jede Stadt in Parks investieren, auch wenn der Platz teuer ist.
(Tóm lại, tôi muốn nói rằng công viên không phải là sự xa xỉ, mà là một sự cần thiết cho một thành phố khỏe mạnh. Chúng cải thiện chất lượng cuộc sống vô cùng. Theo tôi, mọi thành phố nên đầu tư vào công viên, ngay cả khi đất đai đắt đỏ.)
Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit. Ich beantworte jetzt gerne Ihre Fragen.
(Cảm ơn sự chú ý của mọi người. Giờ tôi xin sẵn lòng trả lời câu hỏi.)
Bài mẫu 2: “Team Contra-Park” (Bảo vệ “Đất vàng”)
Đây là quan điểm “khó” hơn, nhưng nếu bạn trình bày tốt, bạn sẽ thể hiện được khả năng phản biện tuyệt vời!
1. Einleitung (Mở bài)
Guten Tag alle zusammen. Mein Thema heute ist auch “Parks im Stadtzentrum”. Ich möchte aber eine andere Meinung vertreten. Ich denke, in der heutigen Zeit, wo Wohnungen so knapp sind, müssen wir Prioritäten setzen. Manchmal ist der Bau von Wohnungen wichtiger als ein Park.
(Chào mọi người. Chủ đề của tôi hôm nay cũng là “Công viên ở trung tâm thành phố”. Nhưng tôi muốn bảo vệ một quan điểm khác. Tôi nghĩ, trong thời đại ngày nay, khi nhà ở quá khan hiếm, chúng ta phải đặt ưu tiên. Đôi khi việc xây nhà ở quan trọng hơn là một cái công viên.)
(Câu giới thiệu cấu trúc bài nói bạn có thể dùng y như bài mẫu 1)
2. Meine persönliche Erfahrung (Kinh nghiệm cá nhân)
Ich verstehe, dass Parks schön sind. Aber ich habe eine andere Erfahrung. Ich suche seit 6 Monaten eine bezahlbare Wohnung (căn hộ giá phải chăng) in der Stadt. Es ist fast unmöglich. Die Mieten (tiền thuê nhà) sind extrem hoch. Ich sehe große Parks und denke: Wie viele Familien könnten hier wohnen? Ich denke, ein Dach über dem Kopf ist ein Grundbedürfnis (nhu cầu cơ bản) und wichtiger als ein Ort zum Spazierengehen.
(Tôi hiểu rằng công viên thì đẹp. Nhưng tôi có một trải nghiệm khác. Tôi đã tìm một căn hộ giá phải chăng trong thành phố 6 tháng nay. Gần như là không thể. Tiền thuê nhà cực kỳ cao. Tôi nhìn những công viên lớn và nghĩ: Bao nhiêu gia đình có thể sống ở đây? Tôi nghĩ, một mái nhà che đầu là nhu cầu cơ bản và quan trọng hơn một nơi để đi dạo.)
3. Situation in meinem Heimatland (Tình hình ở Việt Nam)
In Vietnam, besonders in Hanoi und HCMC, ist “Đất Vàng” (goldenes Land) im Zentrum extrem teuer. Wir haben einen riesigen Wohnungsmangel (sự thiếu hụt nhà ở). Viele junge Familien können sich keine eigene Wohnung leisten. Gleichzeitig brauchen wir auch mehr Krankenhäuser und Schulen. Wenn wir einen großen, leeren Park haben, während die Menschen keinen Platz zum Wohnen oder Lernen haben, ist das meiner Meinung nach keine gute Planung.
(Ở Việt Nam, đặc biệt là ở Hà Nội và TP.HCM, “đất vàng” ở trung tâm cực kỳ đắt. Chúng tôi thiếu hụt nhà ở khủng khiếp. Nhiều gia đình trẻ không thể mua nổi căn hộ riêng. Đồng thời, chúng tôi cũng cần thêm bệnh viện và trường học. Nếu chúng ta có một công viên lớn, trống trải, trong khi người dân không có chỗ ở hoặc học, thì theo tôi đó không phải là một quy hoạch tốt.)
4. Nachteile (Parks) und Vorteile (Bauen)
Jetzt möchte ich über die Nachteile von zu vielen Parks sprechen.
(Giờ tôi muốn nói về nhược điểm của việc có quá nhiều công viên.)
- Erstens: Der Platzmangel. Wie gesagt, der Platz ist knapp. Jedes Stück Land, das ein Park wird, kann keine Wohnung, kein Krankenhaus oder keine Schule sein. Der “Wohnungsmangel” ist ein riesiges soziales Problem. (Thứ nhất: Thiếu không gian. Như đã nói, không gian rất hiếm. Mỗi mảnh đất trở thành công viên thì không thể là một căn hộ, bệnh viện hay trường học. “Thiếu nhà ở” là một vấn đề xã hội khổng lồ.)
- Zweitens: Hohe Kosten. Parks sind nicht kostenlos. Man muss sie bauen, pflegen (chăm sóc), reinigen (dọn dẹp). Das kostet sehr viel Geld. Dieses Geld könnte man für soziale Projekte nutzen. (Thứ hai: Chi phí cao. Công viên không miễn phí. Người ta phải xây, chăm sóc, dọn dẹp chúng. Việc đó tốn rất nhiều tiền. Số tiền này có thể được dùng cho các dự án xã hội.)
- Drittens: Sicherheitsprobleme. Besonders nachts können Parks gefährliche Orte sein. Es gibt vielleicht Drogenprobleme oder Kriminalität. (Thứ ba: Vấn đề an ninh. Đặc biệt là ban đêm, công viên có thể là nơi nguy hiểm. Có thể có vấn đề ma túy hoặc tội phạm.)
Der Vorteil, wenn man stattdessen Wohnungen baut, ist klar: Mehr Menschen haben ein Zuhause und die Mieten sinken.
(Ưu điểm của việc xây nhà ở thay vào đó rất rõ ràng: Nhiều người hơn có nhà và giá thuê nhà giảm.)
5. Schluss und Dank (Kết luận)
Zusammenfassend möchte ich sagen, dass Parks gut sind, aber sie dürfen nicht die wichtigste Priorität sein. Das Grundbedürfnis “Wohnen” ist wichtiger. Vielleicht ist die Lösung, kleinere Parks zu bauen und auf dem restlichen Platz dringend benötigte Wohnungen zu errichten.
(Tóm lại, tôi muốn nói rằng công viên thì tốt, nhưng chúng không được phép là ưu tiên quan trọng nhất. Nhu cầu cơ bản “chỗ ở” quan trọng hơn. Có lẽ giải pháp là xây những công viên nhỏ hơn và trên phần đất còn lại xây dựng những căn hộ đang rất cần.)
Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit.
(Cảm ơn sự chú ý của mọi người.)
“Bỏ túi” bộ Redemittel (Mẫu câu) “chất” cho Präsentation & Diskussion
Bạn đã có 2 bài mẫu “full option”. Giờ là các “viên gạch” (Redemittel) để bạn tự xây bài nói của mình.
Mẫu câu cho Präsentation (Trình bày)
- Mở bài:
- Das Thema meiner Präsentation ist… (Chủ đề bài trình bày của tôi là…)
- Ich möchte heute über das Thema … sprechen. (Hôm nay tôi muốn nói về chủ đề…)
- Ich habe meine Präsentation in 4 Teile gegliedert: (Tôi chia bài làm 4 phần:)
- Kinh nghiệm cá nhân:
- Meine persönlichen Erfahrungen damit sind… (Kinh nghiệm cá nhân của tôi với việc đó là…)
- Ich persönlich finde, dass… (Cá nhân tôi thấy rằng…)
- Tình hình ở Việt Nam/Đức:
- In meinem Heimatland Vietnam ist die Situation (ganz) anders/ähnlich. (Ở quê tôi VN, tình hình (hoàn toàn) khác/tương tự.)
- Bei uns in Vietnam… / Hier in Deutschland… (Chỗ chúng tôi ở VN… / Ở đây tại Đức…)
- Nêu ưu/nhược điểm:
- Ein großer Vorteil ist, dass… (Một ưu điểm lớn là…)
- Ein wichtiger Nachteil ist… (Một nhược điểm quan trọng là…)
- Einerseits …, andererseits … (Một mặt thì…, mặt khác thì…)
- Dafür spricht, dass… / Dagegen spricht, dass… (Nói ủng hộ cho việc đó là… / Nói chống lại là…)
- Từ vựng “ăn điểm” cho chủ đề này:
- die Lebensqualität (chất lượng cuộc sống)
- die Luftverschmutzung (ô nhiễm không khí)
- die Erholung / sich erholen (sự nghỉ ngơi / nghỉ ngơi, thư giãn)
- der Treffpunkt (nơi gặp gỡ)
- der Spielplatz (sân chơi)
- der Wohnungsmangel / der Platzmangel (sự thiếu hụt nhà ở / thiếu hụt không gian)
- die Mieten (giá thuê nhà)
- teuer / kostenlos (đắt / miễn phí)
- die Sicherheit (an ninh)
- die grüne Lunge (lá phổi xanh)
- die Betonwüste (hoang mạc bê tông)
Mẫu câu cho Diskussion (Thảo luận)
- Hỏi lại partner (sau khi họ trình bày):
- Danke für deine interessante Präsentation. (Cảm ơn bài trình bày thú vị của bạn.)
- Ich habe eine Frage: Du hast gesagt, dass… (bạn đã nói rằng…). Warum denkst du das? (Tôi có câu hỏi: Bạn nói rằng… Tại sao bạn nghĩ vậy?)
- Findest du nicht, dass…? (Bạn không thấy rằng…?)
- Đồng ý với partner:
- Das finde ich auch. / Das sehe ich auch so. (Tôi cũng thấy vậy.)
- Du hast völlig recht. (Bạn hoàn toàn đúng.)
- Guter Punkt! (Ý hay!)
- Phản đối (LỊCH SỰ!):
- Das sehe ich (ein bisschen) anders. (Tôi thấy hơi khác một chút.)
- Da bin ich nicht ganz deiner Meinung. (Tôi không hoàn toàn đồng ý với bạn.)
- Ich verstehe deinen Punkt, ABER… (Tôi hiểu ý bạn, NHƯNG…)
- Das ist zwar richtig, aber man muss auch bedenken, dass… (Điều đó đúng rồi, nhưng cũng phải cân nhắc rằng…)
“Thực chiến” Diskussion: Xem “Team Pro-Park” và “Team Contra-Park” va chạm!
Giả sử Bạn A (Team Pro-Park) vừa trình bày xong, Bạn B (Team Contra-Park) đặt câu hỏi:
B: Danke für deine Präsentation, A. Du hast gesagt, Parks sind gut für die Erholung. Aber was ist mit den Kosten? Ein großer Park im Zentrum kostet Millionen Euro für die Pflege. Ist es nicht besser, dieses Geld für Kindergärten (Kita-Plätze) oder Krankenhäuser auszugeben?
(Cảm ơn A. Bạn nói công viên tốt cho nghỉ ngơi. Nhưng còn chi phí thì sao? Một công viên lớn ở trung tâm tốn hàng triệu Euro để chăm sóc. Dùng số tiền đó cho nhà trẻ hoặc bệnh viện không tốt hơn à?)
A: Das ist ein gutes Argument. Aber ich denke, Gesundheit ist auch wichtig. Wenn die Menschen keine Parks haben, werden sie vielleicht öfter krank wegen Stress und schlechter Luft. Dann müssen wir am Ende noch mehr Geld für Krankenhäuser ausgeben. Ich denke, ein Park ist eine Investition (sự đầu tư) in die Gesundheit.
(Đó là một lập luận hay. Nhưng tôi nghĩ, sức khỏe cũng quan trọng. Nếu người ta không có công viên, có thể họ sẽ ốm thường xuyên hơn vì stress và không khí bẩn. Khi đó rốt cuộc chúng ta lại phải tốn nhiều tiền hơn cho bệnh viện. Tôi nghĩ, công viên là một sự đầu tư cho sức khỏe.)
(Giờ B trình bày xong, A đặt câu hỏi):
A: Danke, B. Du hast Recht, der Wohnungsmangel ist ein großes Problem. Aber wenn wir alle Parks wegnehmen und nur noch Häuser bauen, wird die Stadt zu einer “Betonwüste”. Die Menschen haben keinen Ort mehr zum Atmen (thở). Wollen wir wirklich in einer solchen Stadt leben? Ist das langfristig (về lâu dài) gut?
(Cảm ơn B. Bạn nói đúng, thiếu nhà ở là vấn đề lớn. Nhưng nếu chúng ta bỏ hết công viên và chỉ xây nhà, thành phố sẽ thành “hoang mạc bê tông”. Người ta không còn chỗ để thở. Chúng ta có thực sự muốn sống trong một thành phố như vậy không? Về lâu dài điều đó có tốt không?)
B: Ich verstehe, was du meinst. Ich meine nicht, dass wir alle Parks wegnehmen sollen. Aber vielleicht brauchen wir keine riesigen Parks im teuersten Stadtzentrum. Wir können kleinere Parks bauen und den Rest des Platzes für Wohnungen nutzen. Das ist ein Kompromiss (sự thỏa hiệp).
(Tôi hiểu ý bạn. Ý tôi không phải là bỏ tất cả công viên. Nhưng có lẽ chúng ta không cần những công viên khổng lồ ở ngay trung tâm đắt đỏ nhất. Chúng ta có thể xây công viên nhỏ hơn và dùng phần đất còn lại cho nhà ở. Đó là một sự thỏa hiệp.)
Bí kíp “Vàng” từ DVG: Đây không chỉ là bài thi, đây là văn hóa Đức!
Chủ đề này là cơ hội để bạn “ghi điểm” bằng sự hiểu biết văn hóa.
- Nhấn mạnh “Lebensqualität” (Chất lượng cuộc sống): Đây là từ khóa “vàng”. Người Đức rất coi trọng điều này. Hãy nói rằng công viên cải thiện (verbessern) chất lượng cuộc sống.
- Liên hệ “Umweltschutz” (Bảo vệ môi trường): Đây là giá trị “cốt lõi” của người Đức. Hãy nói công viên giúp bảo vệ (schützen) môi trường, lọc (filtern) không khí.
- Dùng ví dụ Việt Nam thật “đắt”: Hãy dùng các vấn đề thực tế ở Việt Nam (ô nhiễm, thiếu không gian xanh, “bê tông hóa”, “đất vàng”) để làm nổi bật quan điểm của bạn.
- Luôn lịch sự: Dù bạn “Team” nào, hãy luôn nhớ các cụm từ “Ich verstehe, aber…”, “Das ist ein guter Punkt, jedoch…”. Sự lịch sự (Höflichkeit) trong tranh luận được đánh giá cực cao.
Kết luận: “Công viên” hay “Chung cư” – Đâu là ưu tiên của bạn?
Bạn thấy đấy, chủ đề “Parks im Stadtzentrum” không hề đáng sợ. Nó là cơ hội để bạn thể hiện sự hiểu biết của mình về xã hội, về môi trường, và về các vấn đề quy hoạch đô thị.
Không có câu trả lời nào là “đúng” hay “sai” tuyệt đối. Một thành phố hiện đại cần cả hai: không gian xanh để “thở” và nhà ở cho người dân. Nghệ thuật nằm ở chỗ tìm ra sự cân bằng (eine Balance finden).
DVG hy vọng bài viết siêu chi tiết này đã “trang bị tận răng” cho bạn sự tự tin để “xử đẹp” B1 Sprechen Teil 3.
Bạn thì sao? Bạn thuộc “Team Pro-Park” hay “Team Contra-Park”? Bạn có kỷ niệm đẹp nào với một công viên ở Việt Nam hay ở Đức không? Hãy để lại bình luận bên dưới nhé! DVG rất muốn nghe câu chuyện của bạn.
Và nếu bạn đã quyết định con đường của mình chính là Du học nghề kép tại Đức – nơi bạn sẽ được tận hưởng một chất lượng cuộc sống tuyệt vời với rất nhiều không gian xanh – thì đừng chần chừ! Liên hệ ngay với DVG để được tư vấn 1-1 miễn phí về lộ trình từ A đến Z nhé!
Chúc các bạn ôn thi thật tốt! (Viel Erfolg!)