Học tiếng B1

“Xử lý” chủ đề Kinderbetreuung: Toàn tập bí kíp thi nói B1 tiếng Đức (Planen) “ăn điểm”

Bạn đang trong giai đoạn “nước rút” ôn thi B1 tiếng Đức? Bạn cảm thấy “toát mồ hôi” mỗi khi nghĩ đến phần thi Nói (Sprechen), đặc biệt là phần 1 “Gemeinsam etwas planen” (Cùng nhau lên kế hoạch)?

Nếu câu trả lời là “có”, thì bạn tìm đúng chỗ rồi đấy!

Chào các bạn, mình là DVG đây! Với kinh nghiệm hỗ trợ hàng ngàn học viên trên con đường du học nghề kép tại Đức, DVG hiểu rất rõ “nỗi đau” của các bạn khi đối mặt với kỳ thi B1. Phần “Planen” thực sự là một thử thách, nó không chỉ kiểm tra từ vựng, ngữ pháp mà còn kiểm tra khả năng tương tác, giải quyết vấn đề của bạn – một kỹ năng cực kỳ quan trọng khi bạn sang Đức học tập và làm việc.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một trong những chủ đề “kinh điển” nhất, “bất hủ” nhất của phần thi này: “Kinderbetreuung oder selbst betreuen?” (Gửi trẻ hay tự mình chăm sóc?).

Bài viết này sẽ là một cẩm nang toàn tập, “cầm tay chỉ việc” giúp bạn:

  • Hiểu rõ cấu trúc và “luật chơi” của phần thi Planen.
  • Phân tích chi tiết các lựa chọn trong chủ đề “Kinderbetreuung” (Kita, Tagesmutter, v.v.).
  • “Bỏ túi” bộ mẫu câu (Redemittel) xịn sò, dùng là “ăn điểm”.
  • Tham khảo một bài hội thoại mẫu (Musterdialog) đầy đủ và phân tích chiến thuật.
  • Nhận các “bí kíp” vàng để bài nói của bạn tự nhiên và “người” nhất.

Nào, chúng ta cùng bắt đầu!

“Bóc tách” cấu trúc phần thi B1 Sprechen Teil 1: “Gemeinsam etwas planen”

Trước khi lao vào chủ đề cụ thể, chúng ta cần hiểu rõ “đối thủ” của mình là ai. Phần 1 (Teil 1) của bài thi nói B1 yêu cầu bạn và bạn cùng thi (Partner) thảo luận để lên kế hoạch cho một việc gì đó.

Giám khảo sẽ đưa cho bạn một tình huống (Situation) và một số gợi ý (Punkte). Nhiệm vụ của bạn là phải tương tác với partner của mình để đi đến một quyết định chung.

Nghe có vẻ “xoắn não” nhỉ? Đừng lo, nó luôn đi theo 4 bước cơ bản sau:

  1. Begrüßung & Thema (Chào hỏi & Nêu chủ đề): Mở đầu cuộc nói chuyện một cách tự nhiên. Hai bạn chào nhau và xác nhận lại vấn đề cần giải quyết là gì.
  2. Vorschläge machen (Đưa ra đề xuất): Đây là “thịt” của bài nói. Bạn và partner lần lượt đưa ra các ý tưởng, các giải pháp cho vấn đề.
  3. Auf Vorschläge reagieren (Phản hồi đề xuất): Quan trọng này! Bạn không chỉ nói ý của mình mà phải lắng nghephản hồi ý của partner. Bạn có thể đồng ý (zustimmen), phản đối (ablehnen) hoặc tỏ ra băn khoăn, đặt câu hỏi (Zweifel äußern, Fragen stellen).
  4. Gemeinsame Entscheidung (Đi đến quyết định chung): Sau khi đã thảo luận “lên bờ xuống ruộng”, hai bạn phải “chốt hạ” được một kế hoạch. “Vậy cuối cùng chúng ta làm gì?”

Bí kíp của DVG: Hãy nhớ, đây là một cuộc thảo luận, không phải một cuộc tranh luận (Debatte). Mục tiêu là cùng nhau tìm giải pháp, chứ không phải “thắng” partner của mình. Hãy luôn giữ thái độ lịch sự, hợp tác và cởi mở.

Phân tích đề bài “Kinh điển”: Kinderbetreuung oder selbst betreuen?

Giờ thì vào việc chính! Tình huống giả định (Situation) mà chúng ta thường gặp là:

Một người đồng nghiệp của bạn, tên là Tân, sắp quay trở lại làm việc sau thời gian nghỉ sinh (Elternzeit). Vợ anh ấy cũng đi làm. Họ có một đứa con 1 tuổi (ein einjähriges Kind) và đang cần tìm một giải pháp trông con (eine Kinderbetreuung). Bạn (Lan) và Tân cùng nhau thảo luận để tìm ra giải pháp tốt nhất.

Giám khảo thường sẽ cho bạn 4 gợi ý “kinh điển” sau:

  • Kita (Nhà trẻ công lập/tư thục)
  • Tagesmutter (Bảo mẫu/Người trông trẻ tại nhà)
  • Au-pair (Giúp việc trao đổi văn hóa)
  • Großeltern (Ông bà)

Trước khi học các mẫu câu, chúng ta hãy dùng tư duy logic để phân tích ưu (Vorteile) và nhược (Nachteile) của từng lựa chọn. Việc này giúp bạn có ý để nói, chứ không chỉ học vẹt.

Lựa chọn 1: Kita (Nhà trẻ)

Đây là lựa chọn phổ biến nhất ở Đức.

  • Ưu điểm (Vorteile):
    • Trẻ được gặp gỡ, chơi đùa với nhiều bạn bè (andere Kinder treffen, Sozialisation).
    • Được chăm sóc bởi các giáo viên chuyên nghiệp (professionelle Erzieher).
    • Có nhiều hoạt động, trò chơi mang tính giáo dục.
    • Chi phí thường (nhưng không phải luôn luôn) rẻ hơn các lựa chọn khác, đặc biệt là Kita công.
  • Nhược điểm (Nachteile):
    • Cực kỳ khó tìm chỗ! Đặc biệt là cho trẻ dưới 3 tuổi. Người ta phải đăng ký (anmelden) từ khi… em bé còn chưa ra đời. Bạn có thể đề cập đến từ khóa “Warteliste” (danh sách chờ).
    • Giờ giấc cố định (feste Öffnungszeiten), có thể không linh hoạt nếu bố mẹ làm ca kíp.
    • Lớp đông, trẻ có thể dễ bị ốm hơn.

Lựa chọn 2: Tagesmutter (Bảo mẫu/Nhóm trẻ gia đình)

Một “Tagesmutter” (hoặc “Tagesvater”) là người được cấp phép, chăm sóc một nhóm nhỏ trẻ em (thường tối đa 5 bé) ngay tại nhà của họ.

  • Ưu điểm (Vorteile):
    • Không khí gia đình, ấm cúng hơn (familiäre Atmosphäre).
    • Nhóm nhỏ, trẻ được quan tâm kỹ hơn.
    • Giờ giấc có thể linh hoạt hơn (flexiblere Betreuungszeiten) Kita, có thể thỏa thuận riêng.
  • Nhược điểm (Nachteile):
    • Chi phí có thể cao hơn Kita.
    • Tìm được một Tagesmutter tin cậy và còn chỗ trống cũng không dễ.
    • Nếu Tagesmutter bị ốm hoặc đi nghỉ (krank oder im Urlaub), bạn sẽ phải tự tìm giải pháp dự phòng.

Lựa chọn 3: Au-pair (Giúp việc trao đổi văn hóa)

Một Au-pair là một người trẻ (thường từ nước ngoài) đến sống cùng gia đình bạn, giúp việc nhà và trông trẻ để đổi lấy chỗ ở, ăn uống, tiền tiêu vặt và cơ hội học ngôn ngữ/văn hóa.

  • Ưu điểm (Vorteile):
    • Cực kỳ linh hoạt vì họ sống ngay trong nhà (sehr flexibel, wohnt im Haus).
    • Có thể giúp cả việc nhà lặt vặt.
    • Trẻ con (và cả gia đình) được tiếp xúc thêm một nền văn hóa/ngôn ngữ mới.
  • Nhược điểm (Nachteile):
    • Chi phí tổng (tiền tiêu vặt, bảo hiểm, vé tàu xe, lớp học tiếng Đức) có thể khá cao.
    • Gia đình phải có phòng riêng (eigenes Zimmer) cho Au-pair.
    • Giống như “thêm một người lớn” trong nhà, cần thời gian để làm quen và có thể phát sinh các vấnd đề về chung sống.
    • Họ chỉ giúp một số giờ nhất định mỗi tuần, và cũng cần đi học/nghỉ ngơi.

Lựa chọn 4: Großeltern (Ông bà)

Giải pháp “truyền thống” mà có lẽ nhiều gia đình Việt Nam sẽ nghĩ đến đầu tiên.

  • Ưu điểm (Vorteile):
    • Hoàn toàn tin tưởng (absolutes Vertrauen).
    • Miễn phí (kostenlos) – có thể chỉ cần biếu ông bà chút quà.
    • Tình cảm gia đình gắn bó (starke Familienbindung).
  • Nhược điểm (Nachteile):
    • Ông bà có sống gần không? (Wohnen sie in der Nähe?) Nếu ông bà ở Việt Nam thì sao?
    • Ông bà có còn đủ sức khỏe (gesund genug) để trông một đứa trẻ 1 tuổi (rất hiếu động) không?
    • Quan điểm chăm sóc, dạy dỗ có thể khác biệt (unterschiedliche Erziehungsmethoden) so với bố mẹ.

Thấy chưa? Chỉ cần phân tích sơ qua, bạn đã có “cả một rổ” ý tưởng để nói rồi. Giờ thì chúng ta “lắp” chúng vào các mẫu câu tiếng Đức thôi!

“Bỏ túi” bộ Redemittel (Mẫu câu) “Ăn điểm” cho chủ đề Kinderbetreuung

Đây là phần các bạn mong chờ nhất đúng không? DVG đã tổng hợp các mẫu câu “đắt giá” nhất, chia theo đúng 4 bước của bài thi.

Bước 1: Mở đầu cuộc thảo luận (Begrüßung & Thema)

Hãy bắt đầu thật tự nhiên, như hai người bạn thực sự đang gặp vấn đề vậy!

  • Hallo Lan, gut, dass wir uns treffen. Wir müssen heute über die Kinderbetreuung für Tâns Kind sprechen, oder? (Chào Lan, may mà chúng ta gặp nhau. Hôm nay chúng ta phải nói về việc trông con cho Tân, đúng không?)
  • Guten Tag, Lan. Du weißt ja, Tân kommt bald zurück zur Arbeit und sie brauchen eine Lösung für ihr Kind. Hast du schon eine Idee? (Chào Lan. Bạn biết đấy, Tân sắp quay lại làm việc và họ cần một giải pháp cho con của họ. Bạn có ý tưởng gì chưa?)
  • Hallo Lan, lass uns mal überlegen, wie wir Tân helfen können. Die Situation mit dem Kind ist ja nicht so einfach. (Chào Lan, chúng ta hãy cùng suy nghĩ xem làm thế nào để giúp Tân. Tình hình với đứa bé quả là không dễ dàng.)

Bước 2: Đưa ra đề xuất (Vorschläge machen)

Đây là lúc bạn “tung” 4 lựa chọn chúng ta vừa phân tích ở trên.

  • Ich habe einen Vorschlag: Sie könnten versuchen, einen Kita-Platz zu finden. (Tôi có một đề xuất: Họ có thể thử tìm một suất ở nhà trẻ.)
  • Was hältst du davon, wenn sie eine Tagesmutter suchen? (Bạn nghĩ sao nếu họ tìm một bảo mẫu?)
  • Wir könnten ihnen auch vorschlagen, ein Au-pair zu engagieren. (Chúng ta cũng có thể đề nghị họ thuê một Au-pair.)
  • Vielleicht können ja die Großeltern auf das Kind aufpassen? (Biết đâu ông bà có thể trông cháu thì sao?)
  • Ich schlage vor, dass… (Vorschlag)… (Tôi đề nghị rằng…)
  • Eine andere Möglichkeit wäre,… (Một khả năng khác sẽ là…)

Bước 3: Phản hồi đề xuất (Auf Vorschläge reagieren)

Đây là phần “vàng” để thể hiện khả năng tương tác của bạn. Đừng chỉ “Ja, Ja” (Vâng, vâng) nhé! Phản biện một chút mới giống thật.

Khi bạn đồng ý (Zustimmen):

  • Das ist eine gute Idee! (Đó là một ý kiến hay!)
  • Das finde ich auch. / Das denke ich auch. (Tôi cũng nghĩ vậy.)
  • Einverstanden! (Đồng ý!)
  • Guter Vorschlag! (Đề xuất hay!)
  • Das ist die beste Lösung. (Đó là giải pháp tốt nhất.)

Khi bạn phản đối (lịch sự!) (Ablehnen):

  • Das ist zwar eine gute Idee, ABER… (Đó đúng là một ý hay, NHƯNG…)
    • …aber einen Kita-Platz zu finden ist sehr schwer. (…nhưng tìm một suất ở Kita rất khó.)
    • …aber ein Au-pair ist vielleicht zu teuer. (…nhưng một Au-pair có lẽ là quá đắt.)
  • Ich bin nicht sicher, ob das eine gute Idee ist. (Tôi không chắc đó có phải là ý hay không.)
  • Ich habe eine andere Meinung. Ich glaube, dass… (Tôi có ý kiến khác. Tôi tin rằng…)
  • Das Problem ist, dass… (Vấn đề là…)
  • Ich verstehe, was du meinst, aber wir müssen auch bedenken, dass… (Tôi hiểu ý bạn, nhưng chúng ta cũng phải cân nhắc rằng…)

Khi bạn băn khoăn / Đặt câu hỏi (Zweifel / Fragen):

  • Bist du sicher, dass das funktioniert? (Bạn có chắc là nó hiệu quả không?)
  • Was meinst du genau mit “Tagesmutter”? (Ý bạn chính xác “Tagesmutter” là gì?)
  • Und was ist, wenn die Großeltern zu alt sind? (Và nếu ông bà quá già thì sao?)
  • Haben wir auch an die Kosten gedacht? (Chúng ta đã nghĩ đến chi phí chưa?)

Bước 4: Chốt hạ vấn đề (Gemeinsame Entscheidung)

Sau khi thảo luận, hãy cùng nhau đi đến một kết luận.

  • Also, entscheiden wir uns für… (die Kita)? (Vậy, chúng ta quyết định chọn… (Kita) nhé?)
  • Okay, dann machen wir das so: Wir schlagen Tân vor, dass er… (Ok, vậy chúng ta làm thế này: Chúng ta sẽ đề xuất với Tân rằng anh ấy…)
  • Ich denke, die beste Lösung ist eine Kombination: Sie sollten sich für einen Kita-Platz anmelden UND gleichzeitig die Großeltern fragen. (Tôi nghĩ, giải pháp tốt nhất là kết hợp: Họ nên đăng ký một suất ở Kita VÀ đồng thời hỏi ý kiến ông bà.)
  • Zusammenfassend können wir sagen: Die Kita ist die beste Option, aber als Übergangslösung könnten die Großeltern helfen. (Tóm lại, chúng ta có thể nói: Kita là lựa chọn tốt nhất, nhưng ông bà có thể giúp đỡ như một giải pháp tạm thời.)

Bài mẫu “Thực chiến”: Xem Lan và Tân “Xử lý” đề tài này thế nào

Giờ hãy xem một bài hội thoại mẫu (Musterdialog) hoàn chỉnh nhé. Chú ý cách họ sử dụng các mẫu câu ở trên.

(Lan là bạn, Tân là người có con)

Lan: Hallo Tân, wie geht’s? Ich habe gehört, du kommst bald wieder zur Arbeit. Habt ihr schon eine Lösung für die Kinderbetreuung gefunden? (Chào Tân, khỏe không? Tớ nghe nói cậu sắp đi làm lại rồi. Hai vợ chồng đã tìm được giải pháp trông con chưa?)

Tân: Ach, hallo Lan. Danke, mir geht’s gut, aber ich mache mir ein bisschen Sorgen. Es ist so schwer, eine Betreuung für unseren einjährigen Sohn zu finden. Meine Frau arbeitet ja auch Vollzeit. (Ôi, chào Lan. Cảm ơn, tớ khỏe, nhưng đang hơi lo. Khó quá, tìm người trông cho cậu con trai 1 tuổi của tớ. Vợ tớ cũng làm toàn thời gian nữa.)

Lan: Oh ja, das kann ich verstehen. Habt ihr schon über eine Kita nachgedacht? Das wäre doch eine gute Möglichkeit, oder? (Ồ tớ hiểu mà. Các cậu đã nghĩ đến Kita (nhà trẻ) chưa? Đó có vẻ là một khả năng tốt, đúng không?)

Tân: Ja, natürlich. Das war unser erster Gedanke. Das Problem ist, dass alle Kitas in unserer Nähe eine superlange Warteliste haben. Wir haben uns schon vor Monaten angemeldet, aber bisher keine Zusage. (Rồi, dĩ nhiên. Đó là ý nghĩ đầu tiên. Vấn đề là tất cả các Kita gần nhà bọn tớ đều có danh sách chờ siêu dài. Bọn tớ đăng ký từ mấy tháng trước rồi mà chưa thấy gì.)

Lan: Hmm, das ist wirklich schwierig. Was hältst du dann von einer Tagesmutter? Eine Freundin von mir hatte eine Tagesmutter für ihre Tochter und war sehr zufrieden. Die Gruppen sind kleiner und die Atmosphäre ist familiärer. (Hmm, khó thật. Vậy cậu nghĩ sao về một Tagesmutter (bảo mẫu)? Một người bạn của tớ đã có bảo mẫu cho con gái và rất hài lòng. Nhóm trẻ nhỏ hơn và không khí gia đình hơn.)

Tân: Eine Tagesmutter? Daran habe ich auch schon gedacht. Aber ich habe gehört, dass sie ziemlich teuer sein können. Wir müssen auf die Kosten achten. Vielleicht wäre ein Au-pair besser? (Bảo mẫu à? Tớ cũng nghĩ đến rồi. Nhưng tớ nghe nói là họ có thể khá đắt. Bọn tớ phải để ý chi phí. Hay là một Au-pair thì tốt hơn?)

Lan: Puh, ein Au-pair… Ich weiß nicht. Du brauchst ein extra Zimmer für das Au-pair und es gibt viel Papierkram. Und es kostet ja auch Geld – Taschengeld, Versicherung, Sprachkurs… Ich glaube, das ist komplizierter und nicht unbedingt billiger als eine Tagesmutter. (Hầy, Au-pair à… Tớ không biết nữa. Cậu cần một phòng riêng cho họ và có rất nhiều giấy tờ. Và nó cũng tốn tiền mà – tiền tiêu vặt, bảo hiểm, khóa học tiếng… Tớ nghĩ là nó phức tạp hơn và không chắc đã rẻ hơn bảo mẫu đâu.)

Tân: Da hast du recht. Daran habe ich nicht gedacht. Ach, das ist alles so kompliziert. Was sollen wir nur machen? (Cậu nói đúng. Tớ chưa nghĩ đến việc đó. Ôi, mọi thứ phức tạp quá. Chúng ta nên làm gì đây?)

Lan: Warte mal… Was ist mit euren Eltern? Also den Großeltern? Können sie vielleicht helfen? (Chờ đã… Thế còn bố mẹ cậu? Tức là ông bà ấy? Liệu ông bà có thể giúp được không?)

Tân: Meine Eltern wohnen leider in Vietnam. Aber die Eltern meiner Frau wohnen nur 30 Minuten entfernt. Sie sind schon in Rente. (Bố mẹ tớ thì ở Việt Nam rồi. Nhưng bố mẹ vợ tớ thì ở cách đây có 30 phút. Họ nghỉ hưu rồi.)

Lan: Na siehst du! Das ist doch eine super Idee! Warum fragt ihr sie nicht, ob sie in der ersten Zeit helfen können, bis ihr einen Kita-Platz habt? (Thấy chưa! Đó là một ý tưởng siêu hay mà! Sao các cậu không hỏi xem ông bà có thể giúp trong thời gian đầu, cho đến khi các cậu tìm được suất ở Kita?)

Tân: Das ist eine sehr gute Idee, Lan! Wirklich! Sie könnten vielleicht an 2-3 Tagen pro Woche helfen. Und wir suchen weiter intensiv nach einem Kita-Platz oder einer Tagesmutter für die anderen Tage. Das ist die beste Lösung! (Đó là một ý kiến rất hay, Lan! Thật sự! Ông bà có thể giúp 2-3 ngày mỗi tuần. Và bọn tớ sẽ tiếp tục tích cực tìm suất Kita hoặc bảo mẫu cho những ngày còn lại. Đây là giải pháp tốt nhất!)

Lan: Genau! Super. Dann schlagen wir das so vor. Eine Kombination aus Großeltern und der Suche nach einem festen Platz. Ich drücke euch die Daumen! (Chính xác! Tuyệt vời. Vậy chúng ta sẽ đề xuất như vậy. Một sự kết hợp giữa ông bà và việc tìm kiếm một chỗ cố định. Tớ chúc may mắn nhé!)

Tân: Danke, Lan! Du hast mir sehr geholfen. (Cảm ơn Lan! Cậu giúp tớ nhiều lắm.)

Cùng DVG “mổ xẻ” bài mẫu trên

Bạn thấy không? Cuộc hội thoại rất “thật”. Hãy xem họ đã làm gì nhé:

  1. Mở đầu tự nhiên: Lan hỏi thăm và đi thẳng vào vấn đề.
  2. Đưa ra “Kita”: Lan đưa ra ý tưởng logic đầu tiên.
  3. Phản hồi “Kita”: Tân đồng ý về mặt logic, nhưng đưa ra một vấn đề thực tế (Warteliste – danh sách chờ). Đây là một phản hồi tuyệt vời!
  4. Đưa ra “Tagesmutter”: Lan tiếp tục với lựa chọn thứ hai, kèm theo lợi ích (nhóm nhỏ, gia đình).
  5. Phản hồi “Tagesmutter” & Đưa ra “Au-pair”: Tân lại đưa ra vấn đề (Kosten – chi phí) và “lái” sang ý tưởng “Au-pair”.
  6. Phản hồi “Au-pair”: Lan phản đối một cách lịch sự (Ich weiß nicht…) và nêu ra hàng loạt lý do (phòng riêng, giấy tờ, chi phí). Rất thuyết phục.
  7. Đưa ra “Großeltern”: Khi Tân có vẻ “bí”, Lan đã đưa ra giải pháp cuối cùng.
  8. Phản hồi “Großeltern” & Chốt hạ: Tân hào hứng với ý này. Nhưng quan trọng nhất, họ không chọn chỉ ông bà. Họ đi đến một quyết định kết hợp (Kombination): Ông bà giúp tạm thời (Übergangslösung) và họ tiếp tục tìm Kita/Tagesmutter. Đây là một quyết định RẤT thông minh và thực tế!

“Bí kíp” Vàng từ DVG để “Qua môn” B1 Sprechen dễ dàng

Học mẫu câu và bài mẫu là rất tốt, nhưng để thực sự “ghi điểm” với giám khảo, bạn cần nhiều hơn thế. Đây là những lời khuyên “xương máu” từ DVG:

1. Đừng là một cái máy đọc! (Sei kein Roboter!)

Rất nhiều bạn học thuộc lòng Redemittel. Tốt! Nhưng khi vào thi, các bạn “trả bài” mà không thèm nghe partner của mình nói gì.

Mình từng thấy có bạn A nói: “Ich schlage vor, wir gehen ins Kino.” (Tớ đề nghị chúng ta đi xem phim).

Bạn B (vì học thuộc bài) lại nói: “Das ist eine gute Idee, aber was hältst du von einem Picknick am See?” (Ý hay đấy, nhưng cậu thấy đi picnic ở hồ thì sao?)

Giám khảo biết ngay là bạn đang học vẹt! Hãy thực sự lắng nghe. Nếu partner đưa ra ý tưởng, hãy dùng đúng mẫu câu phản hồi ý tưởng đó. Phải có tương tác!

2. Tương tác là Vua (Interaktion ist König)

Bài thi này tên là “CÙNG NHAU lên kế hoạch”. Hãy thể hiện điều đó!

  • Nhìn vào mắt (Blickkontakt) partner của bạn.
  • Gật đầu, dùng các âm thanh phản hồi như “Aha”, “Mhm”, “Genau”, “Ach so…” để cho thấy bạn đang lắng nghe.
  • Đặt câu hỏi! Đừng chỉ nói. Hãy hỏi lại: “Was meinst du?” (Ý bạn là gì?), “Findest du das gut?” (Bạn thấy thế có ổn không?), “Und was machen wir dann?” (Và sau đó chúng ta làm gì?).

3. Sử dụng từ nối (Konjunktionen) thông minh

Đừng chỉ nói các câu đơn: “Ich mag Kita. Kita ist gut. Kinder spielen.”

Hãy nối chúng lại. Bài nói của bạn sẽ “mượt” và “Tây” hơn hẳn.

  • Dùng weil (bởi vì): Ich finde die Kita gut, weil die Kinder dort viel lernen.
  • Dùng aber (nhưng): Die Idee ist gut, aber sie ist zu teuer.
  • Dùng deshalb (vì vậy): Es gibt eine lange Warteliste, deshalb müssen wir eine andere Lösung finden.
  • Dùng oder (hoặc): Wir können eine Tagesmutter suchen oder die Großeltern fragen.

4. Sai ngữ pháp? Đừng “đứng hình”! (Keine Angst vor Fehlern!)

Đây là B1, không phải C2. Giám khảo không mong đợi bạn nói hoàn hảo 100%. Họ muốn thấy bạn có thể giao tiếpgiải quyết vấn đề.

Nếu bạn lỡ chia sai đuôi tính từ, hay quên mất “der, die, das”, đừng hoảng sợ! Đừng “đứng hình” 10 giây. Hoặc là bạn sửa lại thật nhanh (“…eine gute Idee… ich meine… eine gute Idee”) hoặc là… cứ kệ nó và nói tiếp (nếu đó là lỗi nhỏ). Sự trôi chảy (Flüssigkeit) quan trọng hơn ngữ pháp hoàn hảo trong bài thi nói.

Bạn đã sẵn sàng “Chinh phục” chủ đề Kinderbetreuung chưa?

Wow, chúng ta đã đi qua một chặng đường khá dài! Từ việc “bóc tách” cấu trúc bài thi, phân tích 4 lựa chọn trông trẻ, “bỏ túi” hàng loạt mẫu câu Redemittel, cho đến việc “mổ xẻ” một bài hội thoại mẫu siêu thực tế.

DVG hy vọng rằng sau bài viết này, chủ đề “Kinderbetreuung” không còn là nỗi ám ảnh của bạn nữa, mà trở thành “đề tủ” giúp bạn tự tin “show” hết khả năng của mình.

Hãy nhớ, kỹ năng “planen” (lên kế hoạch) này không chỉ giúp bạn vượt qua kỳ thi B1. Khi bạn đặt chân đến Đức để bắt đầu chương trình du học nghề kép cùng DVG, bạn sẽ phải dùng nó hàng ngày – khi thảo luận với đồng nghiệp, khi lên lịch học, khi giải quyết các vấn đề trong công việc.

Vì vậy, hãy coi bài thi B1 Sprechen này là một cơ hội tuyệt vời để rèn luyện!

Bạn thấy sao? Bạn thấy lựa chọn nào (Kita, Tagesmutter, Au-pair hay Großeltern) là tối ưu nhất cho tình huống của Tân? Bạn có kinh nghiệm “xương máu” nào khi ôn thi phần này không? Hãy để lại bình luận bên dưới nhé! DVG rất muốn nghe chia sẻ từ bạn.

Bạn còn thắc mắc về lộ trình du học nghề kép tại Đức, các “mẹo” ôn thi B1, B2 hay bất kỳ điều gì về cuộc sống tại Đức? Đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay với DVG để được tư vấn 1-1 hoàn toàn miễn phí nhé!

Chúc các bạn ôn thi tốt và sớm đạt được mục tiêu của mình

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *