“Làm việc Chủ nhật & Ngày lễ” (Arbeit an Feiertagen): “Giải mã” đề B1 Sprechen và thực tế “phũ phàng” của Du học nghề!
Bạn đang ôn thi B1 Sprechen và “toát mồ hôi” khi nghĩ đến phần Nói Teil 3 (Präsentation & Diskussion)? Bạn “bốc” phải chủ đề: “Arbeit an Sonn- und Feiertagen?” (Làm việc vào Chủ nhật và Ngày lễ?)
Bạn bắt đầu cảm thấy “xoắn não”:
- Nên nói “nên” hay “không nên”?
- Làm sao để trình bày (Präsentation) thật logic khi mình… còn chưa sang Đức?
- Làm sao để “đấu lý” (Diskussion) với bạn cùng thi một cách thuyết phục mà vẫn lịch sự?
- Và quan trọng nhất… giám khảo người Đức sẽ nghĩ gì về quan điểm của mình?
Nếu bạn đang có 1001 câu hỏi đó, thì chào mừng đến với blog của DVG!
Chào các bạn, mình là “người đồng hành” của bạn trên con đường chinh phục du học nghề kép tại Đức. Mình hiểu rằng, Sprechen Teil 3 là một “ngọn núi” cao. Nó đòi hỏi bạn phải có tư duy logic, biết trình bày quan điểm và bảo vệ quan điểm đó.
Và chủ đề “Làm việc ngày lễ” chính là một trong những đề tài “kinh điển” nhất.
Tại sao DVG lại nói chủ đề này là “cơ hội vàng” cho các bạn?
Bởi vì, không giống như các chủ đề “trừu tượng” khác, đây chính là tương lai thực tế của bạn. Khi bạn chọn học nghề Điều dưỡng, bệnh nhân của bạn có “nghỉ ốm” vào Chủ nhật không? Không! Khi bạn học nghề Nhà hàng, khách hàng có “nghỉ ăn” vào ngày lễ không? Không! Họ còn ăn nhiều hơn!
Hiểu rõ chủ đề này, bạn không chỉ “qua môn” B1, mà bạn còn cho giám khảo thấy: “Tôi đã sẵn sàng. Tôi hiểu công việc của mình!”
Bài viết “siêu chi tiết” này (dài ~2000 từ!) sẽ là cẩm nang toàn tập giúp bạn:
- “Bóc tách” cấu trúc của B1 Sprechen Teil 3: Bạn phải làm gì?
- Hiểu rõ “văn hóa Chủ nhật” của Đức: Tại sao ngày này lại “bất khả xâm phạm”?
- “Bỏ túi” 2 bài thuyết trình mẫu (Musterpräsentation) đầy đủ cho cả hai phe: “Team Nghỉ ngơi” và “Team Thực tế”.
- “Vũ khí bí mật”: Bộ Redemittel (mẫu câu) và Từ vựng “Vàng” (Goldener Wortschatz) “ăn điểm”.
- Bí kíp “vàng” từ DVG để kết nối chủ đề này với chính con đường Du học nghề kép của bạn!
Nào, chúng ta cùng “mổ xẻ” chủ đề “nóng bỏng” này nhé!
“Luật chơi” của B1 Sprechen Teil 3: “Präsentation” & “Diskussion”
Trước khi vào chủ đề chính, hãy “nhắc bài” một chút. Phần 3 (Teil 3) là phần “Präsentation” (Thuyết trình) và “Diskussion” (Thảo luận).
- Präsentation (Thuyết trình): Bạn sẽ nhận được một mẩu giấy ghi một quan điểm ngắn (ví dụ: “Làm việc Chủ nhật là không tốt”). Bạn có thời gian chuẩn bị để trình bày một bài nói ngắn (khoảng 3-4 phút) về quan điểm đó. Bài nói bắt buộc phải có cấu trúc 5 phần “bất hủ”:
- Mở bài (Einleitung) & Giới thiệu chủ đề.
- Trải nghiệm cá nhân (Eigene Erfahrungen).
- Tình hình ở quê nhà (Situation im Heimatland).
- Phân tích Ưu/Nhược điểm (Vor- und Nachteile) & Quan điểm cáson (Eigene Meinung).
- Kết luận & Cảm ơn (Schluss & Dank).
- Diskussion (Thảo luận): Sau khi bạn nói xong, partner (bạn cùng thi) sẽ đặt câu hỏi cho bạn. Ngược lại, khi partner nói xong, bạn sẽ đặt câu hỏi cho họ. Hai bạn sẽ thảo luận, bảo vệ quan điểm của mình.
“Bí kíp” của DVG: Giám khảo không chấm điểm xem bạn chọn “Team Nghỉ” hay “Team Làm”. Họ chấm điểm:
- Cấu trúc bài nói của bạn có logic không?
- Bạn dùng từ nối, cấu trúc câu có đa dạng không?
- Bạn có thực sự lắng nghe và phản hồi (reagieren) ý kiến của partner không?
- Tranh luận có lịch sự (höflich) không? (Tuyệt đối không nói “Bạn sai rồi!”).
“Bóc tách” văn hóa Đức: Tại sao Chủ nhật “bất khả xâm phạm”?
Trước khi bạn học 2 bài mẫu, bạn phải hiểu điều này. Đây là “value add” mà không sách vở nào dạy bạn.
Với người Việt Nam, Chủ nhật là ngày đi siêu thị, đi shopping, đi cà phê “cháy máy”. Nhưng ở Đức, Chủ nhật là một “cú sốc văn hóa” (Kulturschock) thực sự.
Tại sao ư?
- Vì Luật pháp (Das Gesetz): Chủ nhật (Sonntag) và ngày lễ (Feiertage) được gọi là “Ruhetag” (Ngày nghỉ ngơi). Điều này được bảo vệ bởi Hiến pháp Đức (Grundgesetz). Tất cả các cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại… bắt buộc phải đóng cửa. Đây gọi là “Ladenschlussgesetz” (Luật đóng cửa hàng).
- Vì Tôn giáo (Die Religion): Đức là một nước có truyền thống Thiên Chúa giáo. Chủ nhật là “ngày của Chúa”, ngày để đi nhà thờ (in die Kirche gehen) và nghỉ ngơi.
- Vì Văn hóa (Die Kultur): Quan trọng nhất! Chủ nhật là ngày “bất khả xâm phạm” dành cho gia đình (Familie), bạn bè (Freunde), thú vui cá nhân (Hobbys) và sự nghỉ ngơi (Erholung).
Bạn sẽ thấy đường phố Đức vào Chủ nhật… yên tĩnh đến “đáng sợ”. Người ta đi dạo trong rừng, đi thăm bố mẹ, hoặc… không làm gì cả. Đây là “linh hồn” của sự cân bằng cuộc sống của họ.
Hiểu được điều này, bạn sẽ biết tại sao đây lại là một chủ đề “tranh cãi” (eine Debatte).
Bài mẫu 1: “Team Contra” – Bảo vệ “Ruhetag”! (Meinung 1)
Đây là quan điểm “truyền thống” và rất “Đức”. Nếu bạn bốc phải đề này, hãy trình bày như sau:
1. Einleitung (Mở bài)
Guten Tag alle zusammen. Das Thema meiner Präsentation ist “Arbeit an Sonn- und Feiertagen”. Ich möchte heute über die Meinung sprechen, dass der Sonntag ein Ruhetag bleiben sollte und die Menschen an diesem Tag nicht arbeiten sollten.
(Chào mọi người. Chủ đề bài trình bày của tôi là “Làm việc vào Chủ nhật và Ngày lễ”. Hôm nay tôi muốn nói về quan điểm cho rằng Chủ nhật nên giữ là một ngày nghỉ ngơi và mọi người không nên làm việc vào ngày này.)
2. Eigene Erfahrung (Kinh nghiệm cá nhân)
Ich persönlich genieße die freien Sonntage sehr. Wenn ich eine Woche lang hart arbeite oder lerne, brauche ich diesen einen Tag, um mich zu erholen. An diesem Tag schlafe ich aus (ngủ nướng), treffe Freunde oder lese ein Buch. Wenn ich am Sonntag auch arbeiten müsste, hätte ich das Gefühl, keine richtige Pause zu haben. Das wäre sehr stressig.
(Cá nhân tôi rất tận hưởng những ngày Chủ nhật rảnh rỗi. Khi tôi làm việc hay học tập vất vả cả tuần, tôi cần một ngày này để nghỉ ngơi. Vào ngày này, tôi ngủ nướng, gặp gỡ bạn bè hoặc đọc sách. Nếu tôi cũng phải làm việc vào Chủ nhật, tôi sẽ có cảm giác không có một kỳ nghỉ thực sự. Điều đó sẽ rất căng thẳng.)
3. Situation in meinem Heimatland (Tình hình ở Việt Nam)
In meinem Heimatland Vietnam ist die Situation ganz anders. Viele Geschäfte, Restaurants und Einkaufszentren sind 7 Tage die Woche geöffnet. Der Sonntag ist oft der umsatzstärkste Tag (ngày doanh thu cao nhất), weil alle Leute frei haben und einkaufen gehen. Für uns ist es normal, am Sonntag zu arbeiten, besonders im Dienstleistungssektor (ngành dịch vụ).
(Ở quê hương tôi Việt Nam, tình hình hoàn toàn khác. Nhiều cửa hàng, nhà hàng và trung tâm thương mại mở cửa 7 ngày/tuần. Chủ nhật thường là ngày doanh thu cao nhất, vì tất cả mọi người đều rảnh và đi mua sắm. Với chúng tôi, làm việc Chủ nhật là bình thường, đặc biệt là trong ngành dịch vụ.)
4. Vorteile (Nghỉ CN) / Nachteile (Làm CN)
Jetzt möchte ich über die Vorteile eines freien Sonntags sprechen.
(Giờ tôi muốn nói về ưu điểm của một ngày Chủ nhật rảnh rỗi.)
- Vorteil 1: Gesundheit (Sức khỏe). Das ist der wichtigste Punkt. Der Körper und der Geist (cơ thể và tâm trí) brauchen eine regelmäßige Pause. Wenn man 7 Tage die Woche arbeitet, führt das schnell zu Stress, Burnout und gesundheitlichen Problemen. Der Ruhetag ist wichtig für die Regeneration (sự tái tạo). (Ưu điểm 1: Sức khỏe. Đây là điểm quan trọng nhất. Cơ thể và tâm trí cần một sự nghỉ ngơi định kỳ. Nếu làm việc 7 ngày/tuần, điều đó nhanh chóng dẫn đến stress, kiệt sức và các vấn đề sức khỏe. Ngày nghỉ rất quan trọng cho sự tái tạo.)
- Vorteil 2: Familie und Soziales Leben (Gia đình & Đời sống xã hội). Der Sonntag ist oft der einzige Tag, an dem die ganze Familie zusammen sein kann. Die Eltern müssen nicht arbeiten, die Kinder müssen nicht zur Schule. Man kann zusammen kochen, spielen oder Ausflüge machen. Das ist extrem wichtig für den sozialen Zusammenhalt (sự gắn kết xã hội). (Ưu điểm 2: Gia đình & Xã hội. Chủ nhật thường là ngày duy nhất cả gia đình có thể ở bên nhau. Bố mẹ không phải đi làm, con cái không phải đến trường. Mọi người có thể cùng nấu ăn, chơi đùa hoặc đi dã ngoại. Điều đó cực kỳ quan trọng cho sự gắn kết xã hội.)
- Vorteil 3: Freizeit und Kultur. Man braucht auch Zeit für Hobbys, Sport, Kultur oder um Freunde zu treffen. Das verbessert die Lebensqualität (chất lượng cuộc sống). (Ưu điểm 3: Giải trí & Văn hóa. Người ta cũng cần thời gian cho sở thích, thể thao, văn hóa hoặc gặp gỡ bạn bè. Điều đó cải thiện chất lượng cuộc sống.)
5. Schluss und Dank (Kết luận)
Zusammenfassend möchte ich sagen, dass der Sonntag als Ruhetag gesetzlich geschützt (được luật pháp bảo vệ) bleiben muss. Geld ist wichtig, aber Gesundheit und Familie sind wichtiger. Meiner Meinung nach ist dieser eine freie Tag pro Woche unverzichtbar (không thể thiếu được) für eine gesunde Gesellschaft.
(Tóm lại, tôi muốn nói rằng Chủ nhật là ngày nghỉ phải được pháp luật bảo vệ. Tiền bạc quan trọng, nhưng sức khỏe và gia đình còn quan trọng hơn. Theo tôi, một ngày nghỉ mỗi tuần này là không thể thiếu được cho một xã hội lành mạnh.)
Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit.
(Cảm ơn sự chú ý của mọi người.)
Bài mẫu 2: “Team Pro” – Chấp nhận thực tế! (Meinung 2)
Đây chính là quan điểm của “Dienstleistungsgesellschaft” (Xã hội dịch vụ) và là “tiếng lòng” của các Azubi (học viên) ngành Điều dưỡng, Nhà hàng, Khách sạn.
1. Einleitung (Mở bài)
Guten Tag alle zusammen. Mein Thema heute ist auch “Arbeit an Sonn- und Feiertagen”. Ich möchte aber eine andere Meinung vertreten. Ich denke, in unserer modernen Gesellschaft ist es normal und oft notwendig, dass einige Menschen auch sonntags arbeiten.
(Chào mọi người. Chủ đề của tôi hôm nay cũng là “Làm việc vào Chủ nhật và Ngày lễ”. Nhưng tôi muốn bảo vệ một quan điểm khác. Tôi nghĩ rằng, trong xã hội hiện đại của chúng ta, việc một số người cũng phải làm việc vào Chủ nhật là bình thường và thường là cần thiết.)
2. Eigene Erfahrung (Kinh nghiệm cá nhân)
Ich persönlich habe in Vietnam in einem Café gejobbt (làm thêm). Die meiste Arbeit hatten wir am Wochenende und an Feiertagen. Ich musste arbeiten, während meine Freunde frei hatten. Das war manchmal schade, aber ich habe an diesen Tagen viel mehr Trinkgeld (tiền boa) bekommen. Es hatte also auch einen finanziellen Vorteil für mich.
(Cá nhân tôi đã từng làm thêm ở một quán cà phê tại Việt Nam. Chúng tôi có nhiều việc nhất vào cuối tuần và ngày lễ. Tôi phải làm việc trong khi bạn bè được nghỉ. Điều đó đôi khi cũng đáng tiếc, nhưng tôi nhận được nhiều tiền boa hơn vào những ngày đó. Vì vậy, nó cũng có một lợi ích tài chính cho tôi.)
3. Situation in meinem Heimatland (Tình hình ở Việt Nam)
Wie ich schon sagte, in Vietnam ist Sonntagsarbeit ganz normal. Unsere Wirtschaft ist stark auf Dienstleistungen und Tourismus ausgerichtet. Die Menschen wollen am Sonntag einkaufen, ins Restaurant gehen oder reisen. Wenn alle Geschäfte schließen würden, wäre das schlecht für die Wirtschaft und die Kunden wären unzufrieden (không hài lòng).
(Như tôi đã nói, ở Việt Nam làm việc Chủ nhật là bình thường. Nền kinh tế của chúng tôi hướng mạnh vào dịch vụ và du lịch. Mọi người muốn đi mua sắm, đến nhà hàng hoặc du lịch vào Chủ nhật. Nếu tất cả các cửa hàng đóng cửa, điều đó sẽ tệ cho nền kinh tế và khách hàng sẽ không hài lòng.)
4. Vorteile (Làm CN) / Nachteile (Nghỉ CN)
Jetzt möchte ich über die Gründe sprechen, warum Sonntagsarbeit notwendig ist.
(Giờ tôi muốn nói về những lý do tại sao làm việc Chủ nhật là cần thiết.)
- Argument 1: Systemrelevante Berufe (Các ngành nghề thiết yếu). Das ist das stärkste Argument. Denken Sie an Krankenhäuser, Ärzte und Pfleger. Krankheiten machen keine Sonntagspause. Denken Sie an die Polizei, die Feuerwehr, Bus- und Zugfahrer. Diese Berufe sind unverzichtbar (không thể thiếu được), damit unsere Gesellschaft funktioniert. (Lập luận 1: Ngành nghề thiết yếu. Đây là lập luận mạnh nhất. Hãy nghĩ về bệnh viện, bác sĩ và điều dưỡng. Bệnh tật không nghỉ Chủ nhật. Hãy nghĩ về cảnh sát, cứu hỏa, tài xế xe buýt và tàu. Những nghề này là không thể thiếu được để xã hội chúng ta vận hành.)
- Argument 2: Die Dienstleistungsgesellschaft (Xã hội dịch vụ). Wir leben in einer 24/7-Gesellschaft. Viele Menschen (wie z.B. Ärzte oder Polizisten) haben nur unter der Woche frei. Sie wollen am Sonntag einkaufen oder ins Restaurant gehen. Auch die Gastronomie und der Tourismus leben von den Wochenenden. (Lập luận 2: Xã hội dịch vụ. Chúng ta sống trong một xã hội 24/7. Nhiều người (như bác sĩ, cảnh sát) chỉ rảnh vào trong tuần. Họ muốn đi mua sắm hoặc đến nhà hàng vào Chủ nhật. Ngành nhà hàng và du lịch cũng sống nhờ vào cuối tuần.)
- Argument 3: Finanzielle Vorteile (Lợi ích tài chính). Das ist wichtig für die Arbeiter. In Deutschland bekommt man hohe Zuschläge (phụ cấp), wenn man sonntags oder an Feiertagen arbeitet. Das kann 50% oder sogar 100% mehr Lohn sein. Für viele Menschen, z.B. für Azubis (học viên), ist dieses zusätzliche Geld sehr attraktiv. (Lập luận 3: Lợi ích tài chính. Điều này quan trọng cho người lao động. Ở Đức, bạn nhận được phụ cấp cao khi làm việc vào Chủ nhật hoặc ngày lễ. Đó có thể là 50% hoặc thậm chí 100% lương. Với nhiều người, ví dụ như Azubi, số tiền thêm này rất hấp dẫn.)
5. Schluss und Dank (Kết luận)
Zusammenfassend möchte ich sagen, dass ein kompletter Ruhetag für alle nicht mehr realistisch ist. Wir brauchen die systemrelevanten Berufe. Wir brauchen auch die Dienstleistungen. Wichtig ist, dass wir einen guten Kompromiss (sự thỏa hiệp) finden: Die Menschen, die sonntags arbeiten müssen, sollten dafür sehr gut bezahlt werden (được trả lương tốt) und einen anderen freien Tag (một ngày nghỉ khác) in der Woche bekommen.
(Tóm lại, tôi muốn nói rằng một ngày nghỉ hoàn toàn cho tất cả mọi người là không còn thực tế nữa. Chúng ta cần các ngành nghề thiết yếu. Chúng ta cũng cần các dịch vụ. Điều quan trọng là chúng ta tìm ra một sự thỏa hiệp tốt: Những người phải làm việc Chủ nhật nên được trả lương thật tốt và nhận được một ngày nghỉ khác trong tuần.)
Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit.
(Cảm ơn sự chú ý của mọi người.)
“Bỏ túi” bộ Redemittel & Từ vựng “Vàng”
Đây là “vũ khí” để bạn tự xây dựng bài nói của mình.
Mẫu câu cho Präsentation (Trình bày)
- Mở bài (Einleitung):
- Das Thema meiner Präsentation ist… (Chủ đề bài trình bày của tôi là…)
- Ich möchte heute über das Thema … sprechen. (Hôm nay tôi muốn nói về chủ đề…)
- Kinh nghiệm cá nhân (Eigene Erfahrungen):
- Meine persönlichen Erfahrungen damit sind… (Kinh nghiệm cá nhân của tôi với việc đó là…)
- Ich persönlich finde, dass… (Cá nhân tôi thấy rằng…)
- Tình hình ở Việt Nam (Situation im Heimatland):
- In meinem Heimatland Vietnam ist die Situation (ganz) anders/ähnlich. (Ở quê tôi VN, tình hình (hoàn toàn) khác/tương tự.)
- Bei uns in Vietnam… (Chỗ chúng tôi ở VN thì…)
- Nêu ưu/nhược điểm (Vor- / Nachteile):
- Ein großer Vorteil ist, dass… (Một ưu điểm lớn là…)
- Ein wichtiger Nachteil ist… (Một nhược điểm quan trọng là…)
- Einerseits …, andererseits … (Một mặt thì…, mặt khác thì…)
- Dafür spricht, dass… / Dagegen spricht, dass… (Nói ủng hộ cho việc đó là… / Nói chống lại là…)
- Kết luận (Schluss):
- Zusammenfassend möchte ich sagen… (Tóm lại, tôi muốn nói…)
- Meiner Meinung nach… / Ich bin der Ansicht, dass… (Theo ý tôi… / Tôi có quan điểm rằng…)
Từ vựng “Vàng” (Goldener Wortschatz) cho chủ đề này
Hãy “rắc” những từ này vào bài nói của bạn:
- die Sonn- und Feiertage: Chủ nhật và các ngày lễ
- der Ruhetag: ngày nghỉ ngơi
- gesetzlich geschützt: được luật pháp bảo vệ
- das Ladenschlussgesetz: luật giờ đóng cửa hàng
- die Dienstleistungsgesellschaft: xã hội dịch vụ
- systemrelevant / unverzichtbar: (có tính) hệ thống, thiết yếu / không thể thiếu được
- die Zuschläge: tiền phụ cấp (làm thêm giờ, ngày lễ)
- die Gastronomie (Gastro): ngành nhà hàng, ẩm thực
- die Pflege / das Krankenhaus: ngành điều dưỡng / bệnh viện
- die Erholung / sich erholen: sự nghỉ ngơi, thư giãn / nghỉ ngơi
- der Stress / das Burnout: căng thẳng / kiệt sức
- die Lebensqualität: chất lượng cuộc sống
- der Kompromiss (finden): (tìm ra) sự thỏa hiệp
- der Freizeitausgleich: sự nghỉ bù
“Thực chiến” Diskussion: Xem “Team Contra” và “Team Pro” va chạm!
Giờ hãy xem phần “Diskussion” diễn ra thế nào nhé.
Giả sử Bạn A (Team Contra – Nghỉ) vừa trình bày xong, Bạn B (Team Pro – Làm) đặt câu hỏi:
B: Danke für deine Präsentation, A. Du hast gesagt, der Sonntag ist für die Familie und die Erholung da. Ich verstehe das. Aber was machst du, wenn du am Sonntag schwer krank wirst? Möchtest du ins Krankenhaus kommen und alle Ärzte und Pfleger haben frei? Ist das nicht ein bisschen egoistisch?
(Cảm ơn A. Bạn nói Chủ nhật là dành cho gia đình và nghỉ ngơi. Tôi hiểu. Nhưng bạn làm gì nếu Chủ nhật bạn bị ốm nặng? Bạn có muốn đến bệnh viện và thấy tất cả bác sĩ, điều dưỡng đều nghỉ không? Như vậy không phải hơi ích kỷ sao?)
A: Das ist ein gutes Argument. Natürlich meine ich nicht die systemrelevanten Berufe. Krankenhäuser, Polizei und Feuerwehr sind eine Ausnahme (ngoại lệ). Sie müssen immer arbeiten. Ich spreche über normale Geschäfte, wie Kleidungsläden oder Supermärkte. Müssen die wirklich 7 Tage die Woche öffnen?
(Đó là lập luận hay. Dĩ nhiên tôi không có ý nói đến các ngành nghề thiết yếu. Bệnh viện, cảnh sát và cứu hỏa là một ngoại lệ. Họ phải luôn làm việc. Tôi đang nói về các cửa hàng bình thường, như cửa hàng quần áo hay siêu thị. Chúng có thực sự cần mở 7 ngày/tuần không?)
(Giờ B trình bày xong, A đặt câu hỏi):
A: Danke, B, für deine Präsentation. Du hast gesagt, dass die “Zuschläge” (phụ cấp) ein großer Vorteil sind. Aber glaubst du, Geld kann alles kaufen? Kann Geld die Zeit mit deiner Familie kaufen? Kann es deine Gesundheit kaufen, wenn du wegen zu viel Arbeit ein Burnout hast?
(Cảm ơn B. Bạn nói rằng “phụ cấp” là một lợi ích lớn. Nhưng bạn có tin tiền mua được mọi thứ không? Tiền có mua được thời gian bên gia đình không? Nó có mua được sức khỏe của bạn khi bạn bị kiệt sức vì làm quá nhiều không?)
B: Ich verstehe deinen Punkt. Aber ich glaube, das ist ein bisschen übertrieben (hơi phóng đại). Menschen in der Pflege oder Gastronomie arbeiten ja nicht jeden Sonntag. Sie haben ein Schichtsystem (hệ thống làm ca). Sie bekommen einen “Freizeitausgleich”, zum Beispiel am Dienstag oder Mittwoch. Und als Azubi, mit einem niedrigen Gehalt, sind 50% mehr Lohn am Sonntag sehr, sehr wichtig für das Leben.
(Tôi hiểu ý bạn. Nhưng tôi nghĩ điều đó hơi phóng đại. Người làm điều dưỡng hay nhà hàng không phải làm mỗi Chủ nhật. Họ có hệ thống làm ca. Họ được “nghỉ bù”, ví dụ vào thứ Ba hay thứ Tư. Và là một Azubi, với lương thấp, 50% lương nhiều hơn vào Chủ nhật là rất, rất quan trọng cho cuộc sống.)
Lời khuyên “Vàng” từ DVG: Đây chính là tương lai của bạn!
Chủ đề này là cơ hội “vàng” để bạn kết nối bài thi với chính con đường du học nghề của mình. Hãy nói điều này trong phần “Kết luận” (Schluss) hoặc “Kinh nghiệm cá nhân” (Eigene Erfahrung) của bạn!
“Bí kíp” của DVG: Hãy tự tin nói về nghề của bạn!
- Nếu bạn là Azubi Điều dưỡng (Pflege):
Hãy nói: “Ich habe mich für eine Ausbildung als Pfleger entschieden. Ich weiß, dass ich an Sonn- und Feiertagen arbeiten werde. Für mich ist das selbstverständlich (là điều hiển nhiên), denn unsere Patienten brauchen uns jeden Tag. Das ist die Realität in diesem wichtigen Beruf.”
(Tôi đã quyết định học nghề điều dưỡng. Tôi biết rằng tôi sẽ phải làm việc vào Chủ nhật và ngày lễ. Với tôi, đó là điều hiển nhiên, vì bệnh nhân cần chúng tôi mỗi ngày. Đó là thực tế trong ngành nghề quan trọng này.)
- Nếu bạn là Azubi Nhà hàng/Khách sạn (Gastro/HoGa):
Hãy nói: “Ich möchte in der Gastronomie arbeiten. Das bedeutet: Ich arbeite, wenn andere Leute frei haben. Das ist mein Job. Aber dafür bekomme ich Zuschläge und habe an anderen Tagen frei, wenn die Stadt leer ist. Das finde ich auch gut.”
(Tôi muốn làm trong ngành nhà hàng. Điều đó có nghĩa là: Tôi làm việc khi người khác nghỉ. Đó là công việc của tôi. Nhưng đổi lại, tôi nhận được phụ cấp và được nghỉ vào những ngày khác, khi thành phố vắng tanh. Tôi thấy điều đó cũng tốt.)
Khi bạn nói được những câu này, giám khảo sẽ “gật gù” vì bạn không chỉ nói được B1, mà bạn còn hiểu bạn đang làm gì ở nước Đức!
Kết luận: “Nghỉ ngơi” hay “Phục vụ” – Đâu là ưu tiên?
Bạn thấy đấy, chủ đề “Arbeit an Sonn- und Feiertagen” không hề đáng sợ. Nó là một cuộc tranh luận “rất thật” của xã hội Đức, nơi họ đang cố gắng cân bằng (eine Balance finden) giữa truyền thống “Ruhetag” và thực tế của một “xã hội dịch vụ” 24/7.
Không có câu trả lời nào là “đúng” hay “sai” tuyệt đối. Một bác sĩ cứu người vào Chủ nhật là “người hùng”. Một nhân viên bán quần áo vào Chủ nhật có thể là “không cần thiết”.
DVG hy vọng bài viết siêu chi tiết này đã “trang bị tận răng” cho bạn sự tự tin để “xử đẹp” B1 Sprechen Teil 3.
Bạn thì sao? Bạn thuộc “Team Nghỉ ngơi” hay “Team Phục vụ”? Bạn có câu chuyện “dở khóc dở cười” nào về việc đi làm cuối tuần không? Hãy để lại bình luận bên dưới nhé! DVG rất muốn nghe câu chuyện của bạn.
Và nếu bạn đã quyết định con đường của mình chính là Du học nghề kép tại Đức – nơi bạn sẽ cống hiến, học hỏi và được trả công xứng đáng cho công sức của mình (kể cả vào Chủ nhật 😉) – thì đừng chần chừ! Liên hệ ngay với DVG để được tư vấn 1-1 miễn phí về lộ trình từ A đến Z nhé!
Chúc các bạn ôn thi thật tốt! (Viel Erfolg!)