TV trong phòng trẻ em: “Có” hay “Không”? Cẩm nang “xử đẹp” đề Viết B1 & Cái nhìn thực tế tại Đức
Bạn đang ôn thi B1 và “đứng hình” trước đề bài Viết (Schreiben) phần 2: Viết một bình luận (Forumsbeitrag) trả lời một bà mẹ tên Sabine về việc: “Con trai 6 tuổi của tôi muốn có TV riêng trong phòng. Tôi thấy bé còn quá nhỏ. Bạn nghĩ sao?”
Bạn bắt đầu “xoắn não”:
- Phải viết gì đây?
- Nên đồng ý hay phản đối?
- Làm sao để đưa ra “giải pháp thay thế”?
- Làm thế nào để trẻ “học cách dùng media đúng đắn”?
- Và quan trọng nhất… làm sao để viết đúng 80 chữ, chuẩn văn phong “diễn đàn” và “ăn điểm”?
Nếu bạn đang có 1001 câu hỏi đó, thì chào mừng đến với blog của DVG!
Chào các bạn, mình là “người đồng hành” của bạn trên con đường chinh phục du học nghề kép tại Đức. Mình hiểu rằng, kỹ năng Viết (Schreiben) thường là “nỗi ám ảnh” không kém gì Nói. Bạn phải viết đúng ngữ pháp, đúng cấu trúc, đúng văn phong, và… đúng cả ý!
Chủ đề “Fernseher im Kinderzimmer” (TV trong phòng trẻ em) là một đề bài “kinh điển”. Nhưng bạn biết không? Nó không chỉ là một câu hỏi thi cử. Nó chính là một vấn đề xã hội thực tế mà các bậc phụ huynh ở Đức tranh luận (diskutieren) mỗi ngày.
Khi bạn sang Đức học nghề, bạn sẽ thấy người Đức cực kỳ coi trọng việc nuôi dạy con cái và một khái niệm gọi là “Medienkompetenz” (Năng lực sử dụng truyền thông).
Vì vậy, bài viết “siêu to khổng lồ” này không chỉ đưa cho bạn một “bài văn mẫu”. DVG sẽ “mổ xẻ” vấn đề này từ A-Z, biến nó từ một đề thi B1 khô khan thành một chủ đề blog hấp dẫn, “rất người” và cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về văn hóa Đức:
- Góc nhìn 1: “Xử lý” đề B1. Cấu trúc chuẩn, bộ Redemittel (mẫu câu) “ăn điểm” và bài mẫu độc quyền từ DVG.
- Góc nhìn 2: Phân tích “thực chiến”. Tại sao TV (và smartphone) trong phòng trẻ em lại là “cơn ác mộng”? Và tại sao “Medienkompetenz” lại là “vũ khí tối thượng” của phụ huynh Đức?
Nào, chúng ta cùng “bóc tách” vấn đề “nóng bỏng” này!
“Mổ xẻ” đề thi B1 Viết Teil 2: “Fernseher im Kinderzimmer”
Trước hết, hãy xem “đối thủ” của chúng ta là ai.
Đề bài (Aufgabe) thường gặp:
Trên một diễn đàn online, bạn đọc được bình luận của “Sabine”: “Con trai 6 tuổi của tôi (mein 6-jähriger Sohn) muốn có một cái TV riêng trong phòng (einen eigenen Fernseher). Tôi thấy bé còn quá nhỏ (noch zu jung). Các bạn thấy sao?”
Nhiệm vụ (Ihre Aufgabe): Viết một bình luận trên diễn đàn (Forumsbeitrag), khoảng 80 chữ, trả lời Sabine và phải đề cập đến 4 ý sau:
- Viết lý do bạn viết (Grund für Ihr Schreiben).
- Bày tỏ quan điểm của bạn về việc có TV trong phòng trẻ em (Meinung und Begründung).
- Nêu một khả năng/giải pháp thay thế khác (eine andere Möglichkeit).
- Đề xuất cách trẻ em học sử dụng media đúng đắn (Vorschlag: korrekter Umgang mit Medien).
Nghe có vẻ “xoắn não” nhỉ? Đừng lo, nó luôn có một “khuôn” cả đấy.
Cấu trúc “Bất bại” cho một Forumsbeitrag (Bài viết diễn đàn)
Để “ăn trọn” điểm phần này, bài viết của bạn bắt buộc phải có 5 phần sau:
- Anrede (Chào hỏi): Vì đây là diễn đàn, hãy dùng lời chào thân mật.
- Hallo Sabine, (Cách an toàn và phổ biến nhất)
- Liebe Sabine,
- Einleitung (Mở bài – Trả lời Ý 1): Nêu lý do bạn viết. Đừng dài dòng!
- Ich habe deinen Beitrag gelesen und möchte dir gerne antworten. (Tôi đã đọc bài viết của bạn và muốn trả lời bạn.)
- Ich finde dein Thema sehr interessant, deshalb schreibe ich. (Tôi thấy chủ đề của bạn rất thú vị, vì vậy tôi viết.)
- Hauptteil (Thân bài – Trả lời Ý 2, 3, 4): Đây là phần “ăn tiền”. Bạn phải “nhét” cả 3 ý còn lại vào đây một cách logic.
- (Ý 2) Quan điểm & Lý do: Ich bin deiner Meinung. Ich finde auch, dass… (Tôi đồng ý với bạn. Tôi cũng thấy rằng…)
- (Ý 3) Giải pháp thay thế: Eine bessere Möglichkeit wäre, wenn… (Một khả năng tốt hơn sẽ là…)
- (Ý 4) Học cách dùng media: Man könnte zum Beispiel… Auf diese Weise lernt das Kind… (Ví dụ, người ta có thể… Bằng cách này, đứa trẻ học được…)
- Schluss (Kết bài): Một câu kết nhẹ nhàng.
- Ich hoffe, ich konnte dir helfen. (Tôi hy vọng tôi đã có thể giúp bạn.)
- Vielleicht ist das eine gute Idee für dich. (Có lẽ đó là một ý tưởng hay cho bạn.)
- Grußformel (Chào kết): Chào thân mật, không cần trang trọng.
- Liebe Grüße
- Viele Grüße
- (Ký tên của bạn, ví dụ: Minh)
“Bỏ túi” bộ Redemittel (Mẫu câu) “ăn điểm” cho chủ đề này
Học thuộc lòng các cụm này, bạn sẽ viết “nhanh như chớp”:
- Bày tỏ quan điểm (Meinung):
- Ich bin (da) ganz deiner Meinung. (Tôi (hoàn toàn) đồng ý với bạn.)
- Ich denke/finde/glaube (auch), dass… (Tôi (cũng) nghĩ/thấy/tin rằng…)
- Ich bin der Meinung, dass ein Fernseher im Kinderzimmer schädlich ist. (Tôi có quan điểm rằng một cái TV trong phòng trẻ em là có hại.)
- Nêu lý do (Begründung):
- …, weil die Kinder dann zu viel fernsehen. (… bởi vì trẻ em khi đó xem TV quá nhiều.)
- …, denn das ist nicht gut für die Augen / den Schlaf. (… vì điều đó không tốt cho mắt / giấc ngủ.)
- Đưa giải pháp thay thế (Alternative):
- Eine bessere Möglichkeit wäre… (Một khả năng tốt hơn sẽ là…)
- Es wäre besser, wenn… (Sẽ tốt hơn nếu…)
- Stattdessen könnte die Familie… (Thay vào đó, gia đình có thể…)
- Đề xuất cách học (Vorschlag):
- Man sollte (zum Beispiel)… (Người ta nên (ví dụ)…)
- Ich schlage vor, dass die Eltern… (Tôi đề nghị rằng các bậc cha mẹ…)
- Auf diese Weise lernt das Kind… (Bằng cách này, đứa trẻ học được…)
- …den korrekten Umgang mit Medien. (…cách sử dụng media đúng đắn.)
Bài mẫu B1 Viết Teil 2 “độc quyền” từ DVG (Khoảng 90 chữ)
Đây là một bài mẫu khác với bài trong link của bạn, để bạn có thêm tư liệu tham khảo nhé:
Hallo Sabine,
ich habe deinen Beitrag zum Thema “Fernseher im Kinderzimmer” gelesen und möchte dir meine Meinung sagen.
Ich bin da ganz deiner Meinung! Ein 6-jähriges Kind ist wirklich zu jung für einen eigenen Fernseher. Das Problem ist, dass die Eltern dann keine Kontrolle mehr haben. Das Kind kann vielleicht heimlich (bí mật) fernsehen, wenn es schlafen soll. Das ist schlecht für den Schlaf und auch für die Noten in der Schule.
Eine bessere Möglichkeit wäre ein “Familien-Fernseher” im Wohnzimmer. Man könnte zum Beispiel feste Fernsehzeiten (giờ xem TV cố định) vereinbaren, etwa 30 Minuten pro Tag.
Auf diese Weise lernen die Kinder, dass Medien nur ein kleiner Teil des Lebens sind.
Liebe Grüße
DVG Blogger
Góc nhìn “Thực chiến”: Tại sao TV (và Smartphone) là “Nỗi ám ảnh” ở Đức?
Ok, thi cử xong rồi! Giờ hãy nói chuyện “người lớn” với nhau. Tại sao cái đề B1 này lại “trúng tim đen” của các phụ huynh Đức đến vậy?
Khi bạn sang Đức, bạn sẽ thấy câu chuyện này không chỉ dừng ở cái TV. “Kẻ thù” thực sự ngày nay là das Smartphone (điện thoại thông minh) và das Tablet (máy tính bảng).
Nhưng “cơ chế” thì y hệt nhau. Người Đức, với tư duy logic và coi trọng sức khỏe, đã nghiên cứu rất kỹ về tác hại của “thiết bị điện tử” trong phòng ngủ trẻ em.
“Cơn ác mộng” từ “Ánh sáng xanh” và sự mất ngủ
Đây là lý do khoa học “chí mạng” nhất mà bài thi B1 chỉ dám nói là “schlecht für den Schlaf” (xấu cho giấc ngủ).
Cái TV (hay điện thoại) phát ra “blaues Licht” (ánh sáng xanh). Ánh sáng này “lừa” bộ não của trẻ, khiến nó nghĩ… “Trời vẫn còn sáng!”.
Hệ quả? Não ngừng sản xuất Melatonin – hormone gây buồn ngủ.
Kết quả? Trẻ em 6 tuổi (như con trai Sabine) đáng lẽ phải ngủ lúc 8-9 giờ tối, thì 11 giờ đêm mắt vẫn “mở thao láo”. Sáng hôm sau, bé đến trường (Schule) hoặc mẫu giáo (Kita) trong trạng thái lờ đờ, mệt mỏi (müde), cáu kỉnh (gereizt) và không thể tập trung (unkonzentriert).
Đây là “thảm họa” với bất kỳ đứa trẻ nào, và là điều “tối kỵ” trong văn hóa coi trọng hiệu suất và sức khỏe của người Đức.
“Kẻ giết thời gian” và “Cái chết” của kỹ năng xã hội
Ý thứ hai trong bài thi B1 là “trẻ xem quá nhiều” (zu viel fernsehen). Nhưng hậu quả thực sự là gì?
- Mất thời gian chơi (Spielzeit): Một đứa trẻ 6 tuổi cần chạy nhảy (sich bewegen), chơi ngoài trời (draußen spielen), xếp lego (mit Lego bauen) và vẽ vời (malen). Đây là cách não bộ phát triển. Nếu TV (hay iPad) trở thành “người bạn thân nhất”, các kỹ năng vận động (Motorik) và sáng tạo (Kreativität) sẽ bị “thui chột”.
- Mất thời gian cho gia đình (Familienzeit): Thay vì ăn tối (Abendessen) và trò chuyện (sprechen) với bố mẹ, đứa trẻ sẽ “dán mắt” (starren) vào màn hình. Kỹ năng giao tiếp (Kommunikation) và gắn kết gia đình (Familienbindung) sẽ “toang”.
- Mất kỹ năng xã hội (soziale Kompetenz): Khi gặp bạn bè, thay vì chơi đuổi bắt, chúng sẽ… mỗi đứa một cái điện thoại. Chúng mất đi khả năng thỏa hiệp (Kompromisse finden), giải quyết xung đột (Konflikte lösen) và đọc cảm xúc (Emotionen lesen) của người đối diện.
“Cái bẫy” Nội dung không kiểm soát (Unkontrollierter Inhalt)
Đây là ý “keine Kontrolle” (không kiểm soát) trong bài mẫu.
Khi TV đã ở trong phòng riêng, bố mẹ hoàn toàn mất kiểm soát.
Bạn nghĩ bé đang xem hoạt hình Peppa Pig? Không, bé có thể vô tình bấm sang một kênh tin tức đang chiếu cảnh bạo lực (Gewalt), một bộ phim có cảnh “nhạy cảm”, hoặc tệ hơn là các quảng cáo (Werbung) nhắm thẳng vào trẻ em.
Với smartphone và tablet, điều này còn kinh khủng hơn: YouTube, TikTok, các game online… là một “ma trận” mà không có sự giám sát (ohne Aufsicht), một đứa trẻ 6 tuổi sẽ “lạc lối” hoàn toàn.
“Medienkompetenz”: Từ khóa “Vàng” và giải pháp của người Đức
Vậy, người Đức làm gì? “Cấm” (Verbieten) hoàn toàn?
Không! Người Đức không “cực đoan” như vậy. Họ dùng một từ khóa “vàng” mà bài thi B1 đã gợi ý: “der korrekte Umgang mit Medien” (cách sử dụng media đúng đắn), hay nói một cách “sang chảnh” là “Medienkompetenz” (Năng lực sử dụng truyền thông).
Đây là một “môn học” không chính thức mà mọi đứa trẻ Đức đều được dạy. Nó không phải là “cấm”, mà là “dạy cách dùng”.
Giải pháp 1: “Feste Regeln” (Luật lệ Cố định)
Đây chính là ý “feste Fernsehzeiten” (giờ xem TV cố định) trong bài thi B1.
Người Đức rất “sòng phẳng” với con cái. Họ đặt ra luật lệ (Regeln) rõ ràng:
- WANN? (Khi nào?): Chỉ 30 phút sau khi ăn tối và sau khi đã làm xong bài tập/việc nhà.
- WO? (Ở đâu?): Chỉ ở phòng khách (Wohnzimmer). TUYỆT ĐỐI KHÔNG (ABSOLUT KEIN) có TV, tablet, smartphone trong phòng ngủ (Schlafzimmer) và trên bàn ăn (am Esstisch). Phòng ngủ là để ngủ (schlafen). Bàn ăn là để nói chuyện (sprechen).
- WAS? (Xem gì?): Bố mẹ và con cùng chọn (gemeinsam auswählen) chương trình. Các kênh như “KiKa” (kênh trẻ em của Đức) rất được tin tưởng.
Giải pháp 2: “Gemeinsam” (Cùng nhau) thay vì “Allein” (Một mình)
Đây là ý “Familien-Fernseher” (TV gia đình). Thay vì để con “tự kỷ” trong phòng riêng, cả nhà cùng xem.
Lợi ích?
- Kiểm soát: Bố mẹ biết con xem gì.
- Gắn kết: Cả nhà cùng xem, cùng cười, cùng bình luận.
- Học hỏi: Khi xem xong một chương trình, bố mẹ sẽ hỏi con: “Con thấy chương trình đó thế nào?”, “Tại sao nhân vật đó lại làm vậy?”. Đây là cách dạy tư duy phản biện (kritisches Denken) cực kỳ hiệu quả.
Giải pháp 3: “Die Alternative” (Giải pháp thay thế)
Và đây là ý “andere Möglichkeit” trong bài thi B1.
Bạn không thể lấy đi cái TV mà không cho đứa trẻ một thứ “thú vị” hơn. Giải pháp của người Đức là gì?
- Bücher (Sách): Nước Đức là “vương quốc” của sách. Bố mẹ đọc sách cho con (vorlesen) mỗi tối là một “nghi lễ” (Ritual) bất di bất dịch.
- Sportvereine (CLB Thể thao): Trẻ em Đức 3-4 tuổi đã được gửi đi học bơi (Schwimmen), đá bóng (Fußball), thể dục (Turnen).
- Spielen (Chơi): Chơi board game (Brettspiele) cùng gia đình, chơi ngoài công viên (im Park),…
Kết luận: Từ đề Viết B1 đến Kỹ năng sống của một Azubi DVG
Bạn thấy đấy, một đề thi Viết B1 tưởng chừng khô khan lại ẩn chứa cả một triết lý giáo dục của người Đức.
Khi bạn là một du học sinh nghề kép của DVG, bạn sẽ sống và làm việc trong môi trường đó. Bạn sẽ thấy các đồng nghiệp người Đức của mình “vắt kiệt” sức trong 8 tiếng làm việc, nhưng 5 giờ chiều, họ “biến mất” để về nhà chơi với con, đọc sách cho con, chứ không phải để “vứt” cho con cái iPad.
Và “Medienkompetenz” không chỉ dành cho trẻ em. Nó cũng là kỹ năng “vàng” cho chính bạn, một Azubi (học viên).
Bạn sẽ phải học cách quản lý thời gian (Zeitmanagement) của mình. Bạn có “cắm mặt” vào TikTok, Facebook sau giờ làm không? Hay bạn sẽ dùng thời gian đó để học thêm tiếng Đức (Deutsch lernen), đọc sách chuyên ngành (Fachbücher lesen), hoặc ra ngoài (rausgehen) để kết bạn và hòa nhập (sich integrieren)?
Cũng như đứa trẻ 6 tuổi, bạn cũng phải học “cách sử dụng media đúng đắn” để thành công trên con đường du học nghề của mình.
Bạn nghĩ sao về chủ đề này? Ở Việt Nam, việc trẻ em có TV hay điện thoại riêng trong phòng là phổ biến hay không? Bạn thuộc “Team Sabine” (Phản đối) hay “Team Con trai” (Ủng hộ)? Hãy để lại bình luận (Kommentar) bên dưới nhé! DVG rất muốn nghe quan điểm của bạn.
Và nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về văn hóa, cuộc sống, và con đường du học nghề kép tại Đức – nơi mà sự cân bằng (Balance) giữa công việc và cuộc sống được coi trọng – đừng ngần ngại liên hệ ngay với DVG nhé!
Chúc các bạn ôn thi B1 thật tốt! (Viel Erfolg!)