Học tiếng B1

Sống ở Thành phố (Stadtleben) hay Nông thôn (Landleben)? “Cẩm nang” 2000 từ “xử đẹp” đề thi nói B1/B2!

Sống ở Thành phố (Stadtleben) hay Nông thôn (Landleben)? “Cẩm nang” 2000 từ “xử đẹp” đề thi nói B1/B2!

Bạn đang ôn thi B1/B2 Sprechen? Bạn lật qua các chủ đề “kinh điển” và tim bạn “hẫng” một nhịp khi thấy cặp bài trùng: “Stadtleben vs. Landleben”?

Bạn bắt đầu “xoắn não”: Làm thế nào để trình bày (Präsentation) quan điểm của mình? Làm sao để “đấu lý” (Diskussion) với partner một cách thuyết phục? Ưu điểm của thành phố là gì, nhược điểm của nông thôn ra sao?

Nếu bạn đang cảm thấy “bối rối” y như vậy, thì bạn tìm đúng chỗ rồi đấy!

Chào mừng trở lại với blog của DVG! Mình là “ngô” (host) của bạn đây, chuyên gia “gỡ rối” mọi vấn đề trên con đường du học nghề kép tại Đức. Và mình nói thật, chủ đề “Thành phố hay Nông thôn” là một trong những chủ đề… thú vị nhất.

Tại sao ư? Vì nó không có câu trả lời “đúng” hay “sai”. Nó 100% là về quan điểm cá nhân, về trải nghiệm sống. Và quan trọng hơn, đối với các bạn Azubi (học viên học nghề) tương lai, đây là một quyết định RẤT THỰC TẾ.

Nhiều bạn cứ nghĩ sang Đức là sẽ ở Berlin, Munich, Hamburg… Nhưng sự thật là, rất nhiều “Betrieb” (doanh nghiệp) đào tạo nghề “xịn” nhất, đặc biệt là trong các ngành thủ công (Handwerk) hay sản xuất (Industrie), lại nằm ở các “Kleinstadt” (thị trấn nhỏ) hoặc “auf dem Land” (vùng nông thôn).

Hiểu được chủ đề này, bạn không chỉ “qua môn” B1/B2. Bạn đang chuẩn bị hành trang cho chính cuộc đời mình tại Đức.

Bài viết “siêu to khổng lồ” này (vâng, nó dài gần 2000 từ!) sẽ là “cẩm nang” toàn tập giúp bạn:

  • “Bóc tách” cấu trúc của B1/B2 Sprechen Teil 3 (Phần 3): Giám khảo thực sự muốn gì?
  • Phân tích “tận xương tủy” ưu và nhược điểm của cả “Team Thành phố” và “Team Nông thôn”.
  • “Bỏ túi” bộ Redemittel (mẫu câu) “xịn sò” để trình bày và “đấu lý” như người bản xứ.
  • Xem một bài hội thoại “thực chiến” (Musterdialog) xem hai bạn “xử lý” đề tài này thế nào.
  • Những “bí kíp vàng” từ DVG để bài nói của bạn tự nhiên, thuyết phục và “rất người”.

Nào, chúng ta cùng “mổ xẻ” chủ đề “bất hủ” này nhé!

“Luật chơi” của B1/B2 Sprechen Teil 3: “Präsentation” & “Diskussion”

Trước khi lao vào “chém gió”, chúng ta cần hiểu rõ “luật chơi”. Phần 3 (Teil 3) là phần “Präsentation” (Thuyết trình) và “Diskussion” (Thảo luận).

  1. Präsentation (Thuyết trình): Bạn sẽ nhận được một mẩu giấy ghi một quan điểm ngắn (ví dụ: “Sống ở thành phố là tốt nhất”). Bạn có thời gian chuẩn bị để trình bày một bài nói ngắn (khoảng 3-4 phút) về quan điểm đó. Bài nói phải có cấu trúc 5 phần “bất hủ”:
    • Mở bài (Einleitung) & Giới thiệu chủ đề.
    • Trải nghiệm cá nhân (Eigene Erfahrungen).
    • Tình hình ở quê nhà (Situation im Heimatland).
    • Phân tích Ưu/Nhược điểm (Vor- und Nachteile).
    • Kết luận & Quan điểm cá nhân (Schluss & Eigene Meinung).
  2. Diskussion (Thảo luận): Sau khi bạn nói xong, partner (bạn cùng thi) sẽ đặt câu hỏi cho bạn. Ngược lại, khi partner nói xong, bạn sẽ đặt câu hỏi cho họ. Hai bạn sẽ thảo luận, bảo vệ quan điểm của mình.

“Bí kíp” của DVG: Giám khảo không chấm điểm xem bạn chọn “Team Thành phố” hay “Team Nông thôn”. Họ chấm điểm:

  • Cấu trúc bài nói của bạn có logic không?
  • Bạn dùng từ nối, cấu trúc câu có đa dạng không?
  • Bạn có thực sự lắng nghe và phản hồi (reagieren) ý kiến của partner không?
  • Tranh luận có lịch sự (höflich) không? (Tuyệt đối không nói “Bạn sai rồi!”).

Ok, hiểu luật rồi, vào “trận” thôi!

“Bóc tách” phe “Team Thành phố” (Pro Stadtleben)

Hãy bắt đầu với sự hào nhoáng. Tại sao người ta lại “đổ xô” ra thành phố (die Landflucht – “cuộc trốn chạy khỏi nông thôn”)?

Ưu điểm 1: Cơ hội Vàng về Giáo dục & Việc làm (Bildungs- und Jobchancen)

Đây là lý do “ăn tiền” nhất.

Thành phố là nơi tập trung các “Konzerne” (tập đoàn lớn), các “Zentralen” (trụ sở chính). Cơ hội bạn tìm được một suất học nghề (Ausbildungsplatz) trong ngành bạn yêu thích, hay một công việc sau tốt nghiệp, là cao hơn hẳn.

Chưa kể, các trường đại học (Universitäten) và trường nghề (Berufsschulen) lớn, danh tiếng nhất đều nằm ở thành phố. Bạn có nhiều lựa chọn hơn (eine große Auswahl).

Ưu điểm 2: Cơ sở hạ tầng “đỉnh của chóp” (Perfekte Infrastruktur)

Bạn đã bao giờ trải nghiệm cảm giác 3 giờ sáng đói bụng và… có thể đi bộ ra một cửa hàng Döner Kebab vẫn mở cửa chưa? Đó chính là thành phố!

  • Giao thông công cộng (Öffentliche Verkehrsmittel): Đây là “vũ khí” tối thượng. U-Bahn (tàu điện ngầm), S-Bahn (tàu ngoại ô), Bus, Tram (tàu điện) chạy 24/7 (hoặc ít nhất là rất muộn). Bạn không cần ô tô (Man braucht kein Auto). Điều này tiết kiệm cho một Azubi (học viên) hàng ngàn Euro mỗi năm!
  • Mua sắm (Einkaufsmöglichkeiten): Siêu thị (Supermarkt) mở cửa đến 10 giờ tối. Các trung tâm thương mại (Einkaufszentren) có mọi thứ bạn cần.
  • Y tế (Medizinische Versorgung): Bạn có thể tìm thấy mọi loại bác sĩ chuyên khoa (Fachärzte) và bệnh viện (Krankenhäuser) lớn.

Ưu điểm 3: Đời sống Văn hóa & Giải trí “Không bao giờ chán” (Kultur & Freizeit)

Nếu bạn là người hướng ngoại, sợ buồn chán, thành phố là “thiên đường”.

Bạn muốn làm gì? Xem phim (Kino)? Tới nhà hát (Theater)? Đi bảo tàng (Museum)? Hay “quẩy” ở câu lạc bộ (Club)? Tất cả đều có.

Và còn một điều tuyệt vời nữa: “Multikulti” (Đa văn hóa). Bạn có thể ăn đồ ăn Việt, Thái, Ý, Thổ Nhĩ Kỳ… trong cùng một con phố. Bạn gặp gỡ người từ khắp nơi trên thế giới. Đây là một trải nghiệm sống mà không đâu có được.

“Mặt trái” của Thành phố: Cái giá của sự hào nhoáng (Nachteile Stadtleben)

Thiên đường nào cũng có “mặt trái”. Và mặt trái của thành phố thì… rất “đau ví”.

Nhược điểm 1: Chi phí “đắt xắt ra miếng” (Hohe Kosten)

Từ khóa “bất hủ”: “Die Miete” (tiền thuê nhà).

Giá thuê nhà (Mietpreise) ở các thành phố lớn của Đức (như Munich, Berlin, Hamburg, Frankfurt) thực sự điên rồ (wahnsinnig). Lương học nghề (Ausbildungsvergütung) của bạn có thể chỉ 800-1000 Euro, nhưng một phòng “WG” (sống chung) 15m² đã “ngốn” của bạn 500-600 Euro.

Chưa kể, giá cả mọi thứ, từ ly cà phê đến vé xem phim, đều đắt đỏ hơn (teurer).

Nhược điểm 2: Ồn ào, Căng thẳng &… Cô đơn (Lärm, Stress & Anonymität)

Sống ở thành phố đồng nghĩa với việc bạn làm bạn với:

  • Lärm (Sự ồn ào): Tiếng còi xe (Autohupen), tiếng còi cứu thương/cảnh sát (Martinshorn), tiếng xe cộ (Verkehrslärm) 24/7.
  • Stress (Sự căng thẳng): Những chuyến tàu U-Bahn chật cứng (überfüllt) vào giờ cao điểm (Stoßzeit). Dòng người vội vã (die Hektik).
  • Anonymität (Sự ẩn danh/cô đơn): Đây là một khái niệm rất “Đức”. Bạn sống giữa hàng triệu người, nhưng có thể bạn không biết tên người hàng xóm của mình. Mọi người “vô danh” và lạnh lùng hơn. Bạn có thể cảm thấy rất cô đơn (einsam) giữa đám đông.

Nhược điểm 3: Ô nhiễm & “Hoang mạc Bê tông” (Umweltverschmutzung & Betonwüste)

Không khí ở thành phố chắc chắn không trong lành (frische Luft) bằng.

  • Luftverschmutzung (Ô nhiễm không khí): Do có quá nhiều ô tô.
  • Stau (Kẹt xe): Nếu bạn “dại dột” lái xe ở thành phố, bạn sẽ hiểu.
  • Wenig Grün (Ít cây xanh): Dù các thành phố Đức có nhiều công viên (Parks), cảm giác chung vẫn là bạn sống trong một “Betonwüste” (hoang mạc bê tông).

“Bóc tách” phe “Team Nông thôn” (Pro Landleben)

Giờ hãy “đổi gió” về với miền quê yên ả. Tại sao rất nhiều người Đức, đặc biệt là các gia đình, lại chọn “Landleben”?

Ưu điểm 1: “Lá phổi xanh” và Sự yên bình tuyệt đối (Natur & Ruhe)

Đây là “vũ khí” mạnh nhất của nông thôn.

Bạn thức dậy bởi tiếng chim hót (Vogelgezwitscher) chứ không phải tiếng còi xe.

Bạn mở cửa sổ và hít thở “frische Luft” (không khí trong lành).

Cuối tuần, bạn không cần “đi” công viên, vì bạn đang sống trong công viên. Bạn có thể đi bộ đường dài (wandern), đạp xe (Rad fahren) ngay trước cửa nhà. Đây là liều thuốc “giảm stress” (Stressabbau) tuyệt vời sau một ngày làm việc mệt mỏi ở “Betrieb” (xưởng).

Ưu điểm 2: Chi phí “dễ thở” và Không gian “bao la” (Niedrige Kosten & Viel Platz)

Nếu thành phố “đau ví” vì tiền thuê nhà, thì nông thôn là “liều thuốc giảm đau”.

  • Günstige Mieten (Giá thuê rẻ): Với số tiền thuê một phòng 15m² ở Munich, bạn có thể thuê một căn hộ 2-3 phòng (eine 2-3 Zimmer Wohnung) ở nông thôn. Rất nhiều bạn Azubi chọn ở trọ tại các làng gần nơi học nghề với giá “siêu rẻ”.
  • Viel Platz (Nhiều không gian): Bạn có thể có một ban công (Balkon) lớn, hoặc thậm chí một mảnh vườn (Garten) nhỏ để nướng BBQ (grillen) vào mùa hè.

Ưu điểm 3: Cộng đồng Gắn kết & An toàn (Starke Gemeinschaft & Sicherheit)

Trái ngược với sự “Anonymität” (ẩn danh) ở thành phố là “Gemeinschaft” (cộng đồng).

  • Jeder kennt jeden (Mọi người biết nhau): Ở một “Dorf” (ngôi làng), người ta chào (grüßen) nhau trên đường. Hàng xóm biết tên bạn và có thể giúp đỡ khi bạn cần.
  • Sicherheit (An toàn): Nông thôn an toàn hơn nhiều (viel sicherer). Tỷ lệ tội phạm (Kriminalität) thấp hơn. Trẻ em có thể chơi ngoài đường mà không sợ hãi. Đây là môi trường “thân thiện với trẻ em” (kinderfreundlich).

“Thực tế phũ phàng” của Nông thôn (Nachteile Landleben)

Sống ở nông thôn cũng có những “cơn ác mộng” riêng, đặc biệt là với người trẻ.

Nhược điểm 1: “Nơi cáo chúc thỏ ngủ ngon” (Hier sagen sich Fuchs und Hase ‘Gute Nacht’)

Đây là một thành ngữ (Redewendung) siêu hay của Đức, nghĩa là: “ở nơi khỉ ho cò gáy”, “buồn tẻ” (langweilig).

  • Tote Hose (Quần chết = Buồn): Một thành ngữ khác.
  • Keine Freizeitangebote (Không có hoạt động giải trí): Thường là không có rạp phim (Kino), không câu lạc bộ (Club), không nhà hàng “xịn”. Siêu thị duy nhất đóng cửa lúc 6 giờ tối. Cuối tuần, bạn làm gì? “Nhìn tường”.
  • Wenig Kultur (Ít văn hóa): Không có bảo tàng, triển lãm. Rất “thuần Đức”, ít “Multikulti”. Bạn có thể là người nước ngoài duy nhất trong làng.

Nhược điểm 2: Sự phụ thuộc “sống còn” vào Ô tô (Abhängigkeit vom Auto)

Đây là nhược điểm “chí mạng” nhất.

Hệ thống giao thông công cộng (öffentliche Verkehrsmittel) ở nông thôn rất tệ (sehr schlecht).

Xe buýt (der Bus) có thể chạy “einmal pro Stunde” (1 tiếng 1 chuyến), và… không chạy (fährt gar nicht) sau 8 giờ tối hoặc vào Chủ nhật.

Câu cửa miệng của người sống ở nông thôn là: “Ohne Auto ist man aufgeschmissen!” (Không có ô tô là “toang”!).

Điều này có nghĩa là bạn (một Azubi) phải mua một chiếc ô tô, đồng nghĩa với chi phí khổng lồ cho xăng (Benzin), bảo hiểm (Versicherung) và sửa chữa (Reparatur).

Nhược điểm 3: Cơ hội & Internet “Rùa bò” (Wenige Chancen & Schlechtes Internet)

  • Weniger Jobs: Ít công ty lớn, ít lựa chọn việc làm.
  • Schlechtes Internet: Vâng, đây là một vấn đề “nổi cộm” ở Đức. Internet tốc độ cao (schnelles Internet) không có ở mọi nơi. Ở nhiều vùng nông thôn, mạng “rùa bò” (langsames Internet) là bình thường. Gọi video về cho gia đình ở Việt Nam có thể là một “cuộc chiến”.

“Bỏ túi” bộ Redemittel (Mẫu câu) “Ăn điểm” cho Präsentation & Diskussion

Giờ thì “vũ khí” đây! DVG đã tổng hợp các mẫu câu “kinh điển” từ bài viết gốc và “nâng cấp” chúng cho bạn.

1. Mẫu câu cho Präsentation (Trình bày)

  • Mở bài (Einleitung):
    • Guten Tag alle zusammen. Das Thema meiner Präsentation ist “Stadtleben oder Landleben?”. (Chào mọi người. Chủ đề bài trình bày của tôi là “Sống ở TP hay Nông thôn?”.)
    • Ich möchte heute über die Vor- und Nachteile von … (dem Stadtleben) … sprechen. (Hôm nay tôi muốn nói về ưu và nhược điểm của … (cuộc sống thành phố)…)
    • Meine Präsentation besteht aus 4 Teilen: … (Bài của tôi gồm 4 phần:…)
  • Kinh nghiệm cá nhân (Eigene Erfahrungen):
    • Ich persönlich habe die Erfahrung gemacht, dass… (Cá nhân tôi đã trải nghiệm rằng…)
    • Ich habe (z.B. 5 Jahre) in einer Großstadt gewohnt und… (Tôi đã sống (ví dụ: 5 năm) ở một thành phố lớn và…)
  • Tình hình ở Việt Nam (Situation im Heimatland):
    • In meinem Heimatland Vietnam ist die Situation (ganz) anders/ähnlich. (Ở quê tôi VN, tình hình (hoàn toàn) khác/tương tự.)
    • Bei uns in Vietnam wollen die meisten jungen Leute in der Stadt leben, weil… (Ở chỗ chúng tôi tại VN, đa số người trẻ muốn sống ở TP, bởi vì…)
  • Ưu / Nhược điểm (Vor- und Nachteile):
    • Fangen wir mit den Vorteilen an. (Hãy bắt đầu với ưu điểm.)
    • Ein großer Vorteil ist, dass… (Một ưu điểm lớn là…)
    • Ein wichtiger Nachteil ist… (Một nhược điểm quan trọng là…)
    • Auf der einen Seite…, auf der anderen Seite… (Một mặt thì…, mặt khác thì…)
    • Dafür spricht, dass… / Dagegen spricht, dass… (Nói ủng hộ cho việc đó là… / Nói chống lại là…)
  • Kết luận / Quan điểm cá nhân (Schluss / Eigene Meinung):
    • Zusammenfassend möchte ich sagen, dass… (Tóm lại, tôi muốn nói rằng…)
    • Meiner Meinung nach… / Ich bin der Ansicht, dass… (Theo ý tôi… / Tôi có quan điểm rằng…)
    • Ich persönlich bevorzuge das (Stadtleben), weil… (Cá nhân tôi thích (cuộc sống TP) hơn, bởi vì…)
    • Es kommt darauf an, was für ein Typ Mensch man ist. (Nó phụ thuộc vào việc bạn là tuýp người nào.)
    • Vielen Dank für Ihre Aufmerksamkeit. (Cảm ơn sự chú ý của mọi người.)

2. Mẫu câu cho Diskussion (Thảo luận)

  • Hỏi lại partner (Fragen stellen):
    • Danke für deine interessante Präsentation. (Cảm ơn bài trình bày thú vị của bạn.)
    • Ich habe eine Frage: Du hast gesagt, dass… (bạn đã nói rằng…). Warum denkst du das? (Tôi có câu hỏi: Bạn nói rằng… Tại sao bạn nghĩ vậy?)
    • Findest du nicht, dass…? (Bạn không thấy rằng…?)
    • Du hast die Vorteile von… (dem Landleben) … genannt. Aber was ist mit den Nachteilen? Zum Beispiel das schlechte Internet? (Bạn đã nêu ưu điểm của… (nông thôn)… Nhưng còn nhược điểm thì sao? Ví dụ Internet tệ?)
  • Đồng ý (Zustimmen):
    • Das finde ich auch. / Das sehe ich auch so. (Tôi cũng thấy vậy.)
    • Du hast völlig recht. (Bạn hoàn toàn đúng.)
    • Das ist ein gutes Argument. (Đó là một lập luận hay.)
  • Phản đối (LỊCH SỰ!) (Höflich ablehnen):
    • Das sehe ich (ein bisschen) anders. (Tôi thấy hơi khác một chút.)
    • Da bin ich nicht ganz deiner Meinung. (Tôi không hoàn toàn đồng ý với bạn.)
    • Ich verstehe deinen Punkt, ABER… (Tôi hiểu ý bạn, NHƯNG…)
    • Das ist zwar richtig, aber man muss auch bedenken, dass… (Điều đó đúng rồi, nhưng cũng phải cân nhắc rằng…)

Bài mẫu “Thực chiến”: Xem A (Team Thành phố) và B (Team Nông thôn) “đấu lý”!

Đây là phần “thực chiến”! Hãy xem một cuộc thảo luận (Diskussion) diễn ra như thế nào.

(Giả sử A (Team Thành phố) vừa trình bày xong, B (Team Nông thôn) đặt câu hỏi):

B: Danke für deine Präsentation, A. Du hast das “Multikulti”-Leben und die vielen Freizeitangebote in der Stadt gelobt. Das klingt gut. Aber ist dir das wichtiger als deine Gesundheit? Ich meine, der Lärm, der Stress und die schlechte Luft… Das macht doch krank, oder?

(Cảm ơn A. Bạn đã ca ngợi cuộc sống “đa văn hóa” và nhiều hoạt động giải trí ở TP. Nghe hay đấy. Nhưng điều đó có quan trọng với bạn hơn sức khỏe không? Ý tôi là, tiếng ồn, stress và không khí bẩn… Những thứ đó làm mình phát bệnh, đúng không?)

A: Das ist ein gutes Argument. Natürlich ist Gesundheit wichtig. Aber ich denke, man kann auch in der Stadt gesund leben. Es gibt viele Parks, Fitnessstudios… Und ehrlich gesagt, der Stress in der Stadt kommt von der Arbeit, aber der Stress auf dem Land kommt von der Langeweile (sự buồn chán). Ich weiß nicht, was schlimmer ist. (Cười)

(Đó là lập luận hay. Dĩ nhiên sức khỏe quan trọng. Nhưng tôi nghĩ, ở TP người ta cũng có thể sống khỏe. Có nhiều công viên, phòng tập gym… Và nói thật, stress ở TP đến từ công việc, nhưng stress ở nông thôn đến từ sự buồn chán. Tôi không biết cái nào tệ hơn nữa. (Cười))

(Giờ B (Team Nông thôn) trình bày xong, A (Team Thành phố) đặt câu hỏi):

A: Danke, B, für deinen Vortrag. Du hast Recht, die Ruhe auf dem Land ist wunderbar und die Mieten sind niedrig. Aber du hast nicht über das größte Problem gesprochen: das Auto. Was machst du als Azubi ohne Auto auf dem Land? Der Bus fährt nur zweimal am Tag. Wie kommst du zur Arbeit oder zur Berufsschule?

(Cảm ơn B. Bạn nói đúng, sự yên tĩnh ở nông thôn rất tuyệt và giá thuê nhà thấp. Nhưng bạn chưa nói về vấn đề lớn nhất: ô tô. Bạn làm gì với tư cách là một Azubi mà không có ô tô ở nông thôn? Xe buýt chỉ chạy 2 chuyến một ngày. Làm sao bạn đi làm hay đi học ở trường nghề?)

B: Das ist ein sehr wichtiger Punkt. Ja, ohne Auto ist es fast unmöglich. Aber man muss die Kosten vergleichen. Ich spare 300 Euro Miete jeden Monat. Mit diesem Geld kann ich ein kleines Auto finanzieren (trả góp). Am Ende ist es vielleicht gar nicht teurer. Und ich bin flexibel, ich kann am Wochenende fahren, wohin ich will.

(Đó là một điểm rất quan trọng. Vâng, không có ô tô thì gần như không thể. Nhưng bạn phải so sánh chi phí. Tôi tiết kiệm được 300 Euro tiền nhà mỗi tháng. Với số tiền đó, tôi có thể trả góp một chiếc ô tô nhỏ. Rốt cuộc, có lẽ nó không hề đắt hơn. Và tôi lại linh hoạt, cuối tuần tôi có thể lái xe đi bất cứ đâu tôi muốn.)

Kết luận “Vàng” từ DVG: Không có Đúng hay Sai, chỉ có “Phù hợp”!

Bạn thấy đấy, chủ đề “Stadtleben vs. Landleben” là một cuộc tranh luận không bao giờ kết thúc, bởi vì… cả hai đều có lý!

Không có câu trả lời “đúng” hay “sai” tuyệt đối.

Câu trả lời “ăn điểm” nhất trong phần kết luận của bạn chính là: “Es kommt darauf an…” (Nó còn tùy…).

  • Nếu bạn là người trẻ, độc thân, thích sự nghiệp, thích “Multikulti” và sự sôi động -> Thành phố là lựa chọn tốt nhất.
  • Nếu bạn là người yêu thiên nhiên, cần sự yên tĩnh, muốn tiết kiệm tiền nhà, hoặc có gia đình và con nhỏ -> Nông thôn là lựa chọn tuyệt vời.

Lời khuyên “xương máu” từ DVG cho các bạn du học sinh nghề:

Khi bạn nhận được hợp đồng học nghề (Ausbildungsvertrag), hãy lập tức Google địa chỉ của “Betrieb” (công ty) và “Berufsschule” (trường nghề) của bạn!

  • Nếu chúng ở trung tâm thành phố lớn -> Hãy chuẩn bị tinh thần cho một cuộc “săn” nhà trọ (WG-Suche) vất vả và giá cao.
  • Nếu chúng ở một thị trấn nhỏ hoặc làng mạc -> Hãy tìm hiểu ngay về tuyến xe buýt/tàu, và bắt đầu cân nhắc đến việc… thi bằng lái xe (Führerschein) và mua một chiếc ô tô cũ.

Hiểu rõ điều này, bạn không chỉ “xử đẹp” bài thi nói B1/B2, mà bạn còn đang lên kế hoạch cho chính cuộc sống của mình tại Đức!

Bạn thì sao? Bạn thuộc “Team Thành phố” hay “Team Nông thôn”? Bạn có câu chuyện “dở khóc dở cười” nào về chủ đề này không? Hãy để lại bình luận bên dưới nhé! DVG rất muốn nghe chia sẻ từ bạn.

Và nếu bạn đang trên hành trình chinh phục B1, B2 để hiện thực hóa giấc mơ Du học nghề kép tại Đức, đừng ngần ngại liên hệ ngay với DVG. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn miễn phí 1-1 và xây dựng lộ trình phù hợp nhất cho bạn, dù bạn muốn học ở thành phố hay nông thôn!

Chúc các bạn ôn thi thật tốt! (Viel Erfolg!)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *