Học tiếng B1

Chinh Phục Từ Vựng Chủ Đề Arbeit: Khởi Đầu Hoàn Hảo Cho Hành Trình Du Học Nghề Kép Tại Đức!

Chinh Phục Từ Vựng Chủ Đề Arbeit: Khởi Đầu Hoàn Hảo Cho Hành Trình Du Học Nghề Kép Tại Đức!

Chinh Phục Từ Vựng Chủ Đề Arbeit: Khởi Đầu Hoàn Hảo Cho Hành Trình Du Học Nghề Kép Tại Đức!

Chào mừng các chiến binh Du học nghề kép tại Đức tương lai đến với blog của DVG!

Bạn biết đấy, khi đặt chân đến Đức, cuộc sống của bạn sẽ xoay quanh hai thứ chính: học tập (Schule)công việc (Arbeit). Trong chương trình du học nghề kép, bạn sẽ dành 50% thời gian tại doanh nghiệp, nơi mà việc giao tiếp về công việc là điều bắt buộc.

Nếu bạn chỉ biết nói “Ich arbeite.” (Tôi làm việc.) thì chưa đủ. Bạn cần biết cách diễn tả: Bạn làm việc ở đâu? Bạn làm gì? Cảm thấy thế nào về công việc?

Hôm nay, DVG sẽ cung cấp cho bạn một kho tàng từ vựng chủ đề Arbeit (Công việc), được chọn lọc kỹ càng để phục vụ trực tiếp cho môi trường học nghềlàm việc thực tế tại Đức. Chúng ta sẽ cùng nhau biến từ vựng khô khan thành những câu nói tự tin!

Những Danh Từ “Nền Tảng” Về Công Việc và Nghề Nghiệp

Phần này là cơ sở để bạn có thể giới thiệu bản thân và mô tả công việc mình đang làm hoặc sẽ làm tại Đức. Hãy nhớ học luôn cả giống (Der, Die, Das) và số nhiều nhé!

Mô tả Công việc và Địa điểm làm việc

Đây là những từ bạn sẽ dùng hàng ngày khi được hỏi: “Was machst du beruflich?” (Bạn làm nghề gì?)

Từ vựng Giống/Số nhiều Ý nghĩa Ví dụ Áp dụng
die Arbeit -, -en Công việc, việc làm Die Arbeit ist interessant. (Công việc này thú vị.)
der Beruf -e Nghề nghiệp, chuyên môn Was ist dein Beruf? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)
der Job -s Công việc, việc làm (thân mật) Ich suche einen Job. (Tôi đang tìm một công việc.)
die Ausbildung -en Khóa đào tạo nghề kép Die Ausbildung dauert 3 Jahre. (Khóa đào tạo kéo dài 3 năm.)
das Praktikum Praktika Khóa thực tập Ich mache ein Praktikum. (Tôi đi thực tập.)
die Firma Firmen Công ty, doanh nghiệp Ich arbeite in einer großen Firma. (Tôi làm việc ở một công ty lớn.)
der Betrieb -e Xí nghiệp, cơ sở sản xuất Der Betrieb ist modern. (Cơ sở sản xuất này hiện đại.)
das Büro -s Văn phòng Sie sitzt den ganzen Tag im Büro. (Cô ấy ngồi trong văn phòng cả ngày.)

Góc nhìn DVG: Hãy phân biệt rõ der Beruf (nghề nghiệp chính thức, lâu dài) và der Job (công việc ngắn hạn, làm thêm). Với chương trình du học nghề Đức, bạn đang theo đuổi der Beruf đấy!

Vai trò và Nhân sự trong Công ty

Khi làm việc nhóm, bạn cần biết gọi tên đúng những người xung quanh và vai trò của họ.

Từ vựng Giống/Số nhiều Ý nghĩa Ứng dụng Thực tế
der Chef -s Sếp (nam), Chủ (nam) Mein Chef ist sehr nett. (Sếp nam của tôi rất tử tế.)
die Chefin -nen Sếp (nữ), Chủ (nữ) Die Chefin hat uns gelobt. (Sếp nữ đã khen chúng tôi.)
der Kollege -n Đồng nghiệp (nam) Tom ist mein Kollege. (Tom là đồng nghiệp nam của tôi.)
die Kollegin -nen Đồng nghiệp (nữ) Ich verstehe mich gut mit meinen Kolleginnen. (Tôi hòa hợp với các đồng nghiệp nữ.)
der Mitarbeiter Nhân viên (nam) Wir haben viele neue Mitarbeiter. (Chúng tôi có nhiều nhân viên mới.)
der Auszubildende -n / Azubi Học viên học nghề (thân mật) Der neue Azubi ist sehr motiviert. (Học viên học nghề mới rất có động lực.)
der Arbeitgeber Chủ lao động Der Arbeitgeber zahlt pünktlich. (Chủ lao động trả lương đúng hẹn.)
der Arbeitnehmer Người lao động, nhân viên Arbeitnehmer haben Anspruch auf Urlaub.* (Người lao động có quyền nghỉ phép.)

“Mẹo” giao tiếp tại DVG: Trong môi trường làm việc Đức, gọi sếp là Herr/Frau [Họ] là cách xưng hô trang trọng và chuyên nghiệp nhất. Chỉ nên dùng du (bạn) và gọi tên thân mật khi được cho phép!

Động Từ “Quyền Lực” Mô Tả Hành Động Trong Công Việc

Động từ chính là linh hồn của câu. Việc sử dụng các động từ này sẽ giúp bạn mô tả chính xác những gì bạn làm trong suốt ngày làm việc.

Động từ Ý nghĩa Chia (ich/er/sie/es) Partizip II (Quá khứ)
arbeiten Làm việc Ich arbeite gearbeitet
machen Làm, thực hiện Er macht gemacht
lernen Học hỏi Sie lernt gelernt
verdienen Kiếm tiền Ich verdiene verdient
reparieren Sửa chữa Er repariert repariert
kontrollieren Kiểm tra, giám sát Sie kontrolliert kontrolliert
besprechen Thảo luận Wir besprechen besprochen
sich bewerben Ứng tuyển Ich bewerbe mich beworben
kündigen Xin nghỉ việc, sa thải Er kündigt gekündigt
wechseln Thay đổi, chuyển Ich wechsle gewechselt

Ví dụ ứng dụng “chuẩn” cho du học sinh: “Morgens lerne ich in der Schule, nachmittags arbeite ich im Betrieb.” (Buổi sáng tôi học ở trường, buổi chiều tôi làm việc ở công ty.)

Cụm Từ Cố Định và Tính Từ Về Môi Trường Làm Việc

Một bài đăng blog chuẩn SEO và hấp dẫn không thể thiếu những cụm từ và tính từ giúp bạn diễn tả cảm xúc và đánh giá về công việc.

Cụm Động từ Cố Định (Rất hay dùng!)

Cụm từ (Động từ + Giới từ/Danh từ) Ý nghĩa Ứng dụng Thực tế
Geld verdienen Kiếm tiền Ich verdiene gutes Geld. (Tôi kiếm được nhiều tiền.)
Überstunden machen Làm thêm giờ Heute müssen wir Überstunden machen. (Hôm nay chúng ta phải làm thêm giờ.)
Urlaub nehmen Xin nghỉ phép Ich nehme eine Woche Urlaub. (Tôi xin nghỉ phép một tuần.)
eine Pause machen Nghỉ giải lao Ich muss jetzt eine Pause machen. (Tôi cần nghỉ giải lao ngay bây giờ.)
im Team arbeiten Làm việc nhóm In der Ausbildung arbeiten wir oft im Team. (Trong khóa học nghề, chúng tôi thường làm việc nhóm.)
selbstständig arbeiten Làm việc độc lập Ein guter Azubi kann selbstständig arbeiten. (Một học viên giỏi có thể làm việc độc lập.)
die Stelle antreten Bắt đầu nhận việc Ich trete die Stelle am Montag an. (Tôi bắt đầu công việc vào thứ Hai.)

Lời khuyên DVG: Khi bạn nói “Ich bin selbstständig”, người Đức hiểu là bạn đang tự kinh doanh. Nhưng khi bạn nói “Ich arbeite selbstständig”, có nghĩa là bạn có khả năng làm việc độc lập mà không cần giám sát. Hãy dùng đúng ngữ cảnh nhé!

Tính Từ Mô Tả Công Việc

Dùng những tính từ này để câu trả lời của bạn trở nên sinh động hơn khi người Đức hỏi: “Wie ist dein Job?” (Công việc của bạn thế nào?)

Tính từ Ý nghĩa Tính từ Đối lập (Quan trọng!)
interessant Thú vị, hấp dẫn langweilig (nhàm chán)
anspruchsvoll Đòi hỏi cao, thử thách einfach (đơn giản, dễ dàng)
anstrengend Căng thẳng, mệt mỏi entspannend (thư giãn)
gut bezahlt Được trả lương cao schlecht bezahlt (lương thấp)
flexibel Linh hoạt fest (cố định)
verantwortungsvoll Đầy trách nhiệm unwichtig (không quan trọng)

Ví dụ về cách dùng: Lời khen chuyên nghiệp Thay vì chỉ nói “Die Arbeit ist gut” (Công việc tốt), hãy nói: “Ich finde meine Arbeit sehr anspruchsvoll und verantwortungsvoll.” (Tôi thấy công việc của mình rất đòi hỏiđầy trách nhiệm.) – Nghe chuyên nghiệp hơn rất nhiều!

Từ Vựng Chuyên Sâu: Các Loại Thời Gian Làm Việc & Nghỉ Ngơi

Trong hợp đồng và giao tiếp tại Đức, việc nắm rõ các thuật ngữ về thời gian làm việc là cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi bạn cần sắp xếp thời gian đi học tiếng hay giải quyết việc cá nhân.

Từ vựng Giống/Số nhiều Ý nghĩa Tầm quan trọng trong Du học nghề
die Arbeitszeit -en Giờ làm việc Cần nắm rõ để tuân thủ hợp đồng.
die Teilzeit Làm việc bán thời gian In Teilzeit arbeiten. (Làm việc bán thời gian.)
die Vollzeit Làm việc toàn thời gian In Vollzeit arbeiten. (Làm việc toàn thời gian.)
der Feierabend -e Giờ tan ca, hết giờ làm Ich habe um 17 Uhr Feierabend. (Tôi tan ca lúc 5 giờ chiều.)
der Urlaub -e Kỳ nghỉ phép Urlaub steht jedem Arbeitnehmer zu. (Mỗi người lao động đều có quyền nghỉ phép.)
das Gehalt “er Tiền lương hàng tháng Số tiền bạn nhận được từ Arbeitgeber.
die Kündigungsfrist -en Thời hạn thông báo nghỉ việc Cực kỳ quan trọng khi bạn muốn kết thúc hợp đồng.
krank sein Bị ốm Ich bin heute krank. (Hôm nay tôi bị ốm.)
sich krankmelden Báo ốm Bạn phải gọi điện sich krankmelden trước khi đi làm.

Thực tế tại Đức: Nếu bạn krank (bị ốm), bạn muss (phải) sich krankmelden (báo ốm) ngay lập tức cho doanh nghiệp. Nếu bạn ốm quá 3 ngày, bạn muss nộp giấy chứng nhận y tế (die Krankschreibung). Đừng bao giờ lơ là việc này!

Lời Kết Từ DVG: Biến Từ Vựng Thành Cơ Hội Tại Đức

Arbeit không chỉ là một chủ đề từ vựng, mà còn là cuộc sống của bạn tại Đức. Việc làm chủ những từ vựng và cụm từ mà DVG đã tổng hợp ở trên chính là bước đệm vững chắc nhất để bạn:

  1. Hiểu rõ các yêu cầu và quy định trong công ty.
  2. Tự tin giao tiếp với ChefKollegen.
  3. Hoàn thành tốt chương trình du học nghề kép và nhận được công việc ổn định sau này.

Hãy dành thời gian mỗi ngày để luyện tập. Hãy thử ghép những từ vựng này thành những câu chuyện nhỏ về công việc của bạn.

Ví dụ: “Meine Arbeit als [Tên nghề nghiệp] ist anspruchsvoll, aber ich verdiene gutes Geld und arbeite immer im Team mit netten Kollegen.”

Bạn còn chần chừ gì nữa? Hãy biến những từ vựng này thành “vũ khí” giao tiếp sắc bén nhất của mình! DVG chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Đức và sự nghiệp tại Đức!

Bạn đã học được từ vựng nào thú vị nhất về chủ đề Arbeit hôm nay? Hãy chia sẻ với DVG nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *