Học tiếng B1

Wer, Wen, Wem, Wessen: Nắm vững các từ để hỏi ai trong tiếng Đức

Wer, Wen, Wem, Wessen: Nắm vững các từ để hỏi ai trong tiếng Đức

Wer, Wen, Wem, Wessen: Nắm vững các từ để hỏi ai trong tiếng Đức

Chào các bạn,

Bạn đã bao giờ muốn hỏi “Ai đó đã làm gì?” hoặc “Bạn tặng cái gì cho ai?” bằng tiếng Đức mà lại bị bối rối bởi các từ wer, wen, wemwessen chưa? Đừng lo, bạn không hề đơn độc đâu! Đây là một trong những chủ đề ngữ pháp quan trọng mà nhiều bạn học tiếng Đức, đặc biệt ở trình độ A2-B1, thường gặp khó khăn.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” bí ẩn đằng sau những từ hỏi này, phân biệt rõ ràng cách dùng của từng từ để bạn có thể tự tin đặt câu hỏi một cách chính xác nhé!

1. Wer: Chủ ngữ của câu hỏi

Wer là câu hỏi dùng để hỏi về chủ ngữ của câu, tức là người thực hiện hành động. Vì wer là chủ ngữ, nó luôn ở cách 1 (Nominativ).

Ví dụ:

  • Wer kommt heute? (Ai sẽ đến hôm nay?)
    • Câu trả lời sẽ là: Der Lehrer kommt heute. (Người thầy sẽ đến hôm nay.)
  • Wer hat das Buch gelesen? (Ai đã đọc cuốn sách này?)
    • Câu trả lời: Meine Schwester hat das Buch gelesen. (Em gái/chị gái tôi đã đọc cuốn sách này.)

Mẹo nhỏ: Hãy nhớ, wer là chủ thể, là “người làm” trong câu.

2. Wen: Tên của câu hỏi bị động

Wen là câu hỏi dùng để hỏi về tân ngữ trực tiếp, tức là đối tượng chịu tác động của hành động. Wen luôn ở cách 4 (Akkusativ).

Ví dụ:

  • Wen siehst du? (Bạn nhìn thấy ai?)
    • Câu trả lời: Ich sehe den Mann. (Tôi nhìn thấy người đàn ông đó.)
  • Wen hat er angerufen? (Anh ấy đã gọi cho ai?)
    • Câu trả lời: Er hat die Chefin angerufen. (Anh ấy đã gọi cho bà chủ.)

Mẹo nhỏ: Hãy nghĩ đến wen như một “nạn nhân” của hành động. Nó thường đi với các động từ có tân ngữ trực tiếp (như sehen, anrufen, kaufen, lieben…).

3. Wem: Cái tên của người được nhận

Wem là câu hỏi dùng để hỏi về tân ngữ gián tiếp, tức là người được nhận một cái gì đó hoặc được hưởng lợi từ một hành động. Wem luôn ở cách 3 (Dativ).

Ví dụ:

  • Wem gibst du das Buch? (Bạn đưa cuốn sách cho ai?)
    • Câu trả lời: Ich gebe meinem Vater das Buch. (Tôi đưa cuốn sách cho bố tôi.)
  • Wem schreibst du eine E-Mail? (Bạn viết email cho ai?)
    • Câu trả lời: Ich schreibe meinem Freund một E-Mail. (Tôi viết email cho bạn tôi.)

Mẹo nhỏ: Wem thường đi với những động từ cần tân ngữ gián tiếp (như geben, schenken, helfen, schreiben…).

4. Wessen: Câu hỏi về sự sở hữu

Wessen là câu hỏi dùng để hỏi về sự sở hữu, ai là chủ của một vật gì đó. Wessen luôn ở cách 2 (Genitiv).

Ví dụ:

  • Wessen Auto ist das? (Đây là xe của ai?)
    • Câu trả lời: Das ist meines Vaters Auto. (Đây là xe của bố tôi.)
  • Wessen Rucksack ist das? (Đây là ba lô của ai?)
    • Câu trả lời: Das ist meiner Freundin Rucksack. (Đây là ba lô của bạn gái tôi.)

Mẹo nhỏ: Khi bạn thấy wessen, hãy nghĩ ngay đến “của ai”. Wessen thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Bảng tóm tắt để bạn dễ hình dung

Để dễ ghi nhớ, chúng ta có thể tổng hợp lại trong một bảng nhỏ dưới đây:

Từ hỏi Chức năng Cách Câu hỏi ví dụ
Wer Hỏi về chủ ngữ Nominativ (cách 1) Wer hat angerufen? (Ai đã gọi?)
Wen Hỏi về tân ngữ trực tiếp Akkusativ (cách 4) Wen hast du angerufen? (Bạn đã gọi cho ai?)
Wem Hỏi về tân ngữ gián tiếp Dativ (cách 3) Wem hast du geholfen? (Bạn đã giúp ai?)
Wessen Hỏi về sự sở hữu Genitiv (cách 2) Wessen Tasche ist das? (Đây là túi của ai?)

Việc nắm vững những câu hỏi cơ bản này sẽ giúp bạn rất nhiều trong việc giao tiếp và xây dựng câu đúng ngữ pháp. Hãy luyện tập thật nhiều bằng cách đặt các câu hỏi và trả lời chúng để quen với cách dùng nhé.

Nếu bạn đang học tiếng Đức để đi du học nghề, những kiến thức nền tảng này vô cùng quan trọng để bạn có thể học tập và hòa nhập tốt hơn ở môi trường mới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *